Hello! Xin chào!
Dictionary · EN · TH · Vietnamese พจนานุกรม · อังกฤษ · ไทย · เวียดนาม Từ điển · Tiếng Việt
Hello! Xin chào!
Thank you very much. Cảm ơn nhiều.
Yes please. Vâng ạ.
No thank you. Không, cảm ơn.
Water please. Cho tôi nước làm ơn.
Excuse me! Xin lỗi!
I am sorry. Tôi xin lỗi.
Good morning! Chào buổi sáng!
Good night. Chúc ngủ ngon.
How much is this? Cái này bao nhiêu?
Where is the station? Nhà ga ở đâu?
Train station Nhà ga tàu
Where is the toilet? Nhà vệ sinh ở đâu?
One water please. Một nước ạ.
Delicious food Đồ ăn ngon
This is delicious. Rất ngon.
Rice please. Cơm ạ.
Green tea Trà xanh
Iced coffee Cà phê đá
One please. Một cái.
Two tickets. Hai vé.
Three people. Ba người.
Four o'clock. Bốn giờ.
Five. Năm.
Ten minutes. Mười phút.
I am a student. Tôi là sinh viên.
And you? Còn bạn?
My friend Bạn của tôi
My family Gia đình tôi
I love Vietnam. Tôi yêu Việt Nam.
Go to Hanoi. Đi Hà Nội.
Visit a temple. Thăm chùa.
Take the train. Đi tàu hỏa.
Call a taxi. Gọi taxi.
Hotel check-in Nhận phòng khách sạn
Help! Cứu tôi!
Call the police. Gọi cảnh sát.
Where is the hospital? Bệnh viện ở đâu?
Turn left. Rẽ trái.
Turn right. Rẽ phải.
Go straight. Đi thẳng.
Today is Monday. Hôm nay là thứ hai.
See you tomorrow. Hẹn ngày mai.
Beautiful place. Nơi đẹp.
A big bag. Túi lớn.
A small one. Cái nhỏ.
It is hot. Trời nóng.
It is cold. Trời lạnh.
What time do you open? Mấy giờ mở cửa?
What time do you close? Mấy giờ đóng cửa?
How are you today? Bạn khỏe không?
What's your name? Bạn tên gì?
My name is Anna. Tôi tên là Anna.
Nice to meet you! Rất vui được gặp bạn!
Sorry, I don't understand. Xin lỗi, tôi không hiểu.
Do you speak English? Bạn nói tiếng Anh không?
Can you help me please? Làm ơn giúp tôi.
You're welcome! Không có gì!
See you later! Hẹn gặp lại!
I want this one. Tôi muốn cái này.
That's too expensive. Đắt quá.
A bit cheaper please? Rẻ hơn một chút?
The bill please. Cho tính tiền.
I'm hungry. Tôi đói.
I'm thirsty. Tôi khát nước.
I'm lost. Can you help? Tôi lạc. Giúp tôi với!
Where is the bathroom? Nhà vệ sinh ở đâu?
How do I get there? Làm sao đến đó?
Wait a moment please. Đợi một chút.
Let's go! Đi thôi!
No problem! Không sao!
I like it a lot. Tôi rất thích.
I don't like it. Tôi không thích.
Do you have water? Có nước không?
Please call a doctor! Làm ơn gọi bác sĩ!
Good afternoon! Chào buổi chiều!
Good evening! Chào buổi tối!
Where is the airport? Sân bay ở đâu?
Take the bus. Đi xe buýt.
One ticket please. Một vé.
Go to the market. Đi chợ.
A good restaurant. Nhà hàng ngon.
I need money. Tôi cần tiền.
Where is my phone? Điện thoại tôi đâu?
Do you have a map? Có bản đồ không?
My passport please. Hộ chiếu của tôi.
Where is the bank? Ngân hàng ở đâu?
Where is the pharmacy? Hiệu thuốc ở đâu?
Not too spicy. Đừng cay quá.
Noodles please. Cho một tô mì.
Fried chicken. Gà rán.
Grilled fish. Cá nướng.
One beer please. Một bia.
Six people. Sáu người.
Seven o'clock. Bảy giờ.
Eight tickets. Tám vé.
Nine. Chín.
One hundred baht. Một trăm đồng.
What is this? Cái này là gì?
When do we leave? Khi nào đi?
Why? Tại sao?
How do you say this? Nói thế nào?
I love you. Anh/Em yêu em/anh.
I want water. Tôi muốn nước.
Do you understand? Bạn hiểu không?
I speak a little. Tôi nói một chút.
Please listen. Xin hãy nghe.
It is raining. Trời đang mưa.
It is sunny. Trời nắng.
Good night. Chúc ngủ ngon.
This morning. Sáng nay.
Welcome! Chào mừng!
Goodbye! Tạm biệt!
What time is it? Mấy giờ rồi?
I need help. Tôi cần giúp đỡ.
Where is the hotel? Khách sạn ở đâu?
I want to check in. Tôi muốn check-in.
Check-out please. Check-out ạ.
What is the Wi-Fi password? Mật khẩu Wi-Fi là gì?
Do you take credit cards? Có nhận thẻ không?
I will pay cash. Tôi trả tiền mặt.
Where is the ATM? ATM ở đâu?
Breakfast is included. Bao gồm bữa sáng.
Lunch time. Giờ ăn trưa.
Dinner for two. Bữa tối cho hai người.
I am vegetarian. Tôi ăn chay.
No pork please. Không thịt heo.
Beef noodles. Phở bò.
Fresh fruit. Trái cây tươi.
Bread please. Cho bánh mì.
Orange juice. Nước cam.
My room number. Số phòng của tôi.
Room key please. Chìa khóa phòng.
Main entrance. Cổng chính.
Emergency exit. Lối thoát hiểm.
Is it free? Có miễn phí không?
A cheap one. Cái rẻ.
Is it near? Có gần không?
Is it far? Có xa không?
Come here. Lại đây.
Over there. Ở đằng kia.
Please say it again. Nói lại lần nữa.
That's enough. Đủ rồi.
Maybe later. Có lẽ sau.
Of course! Tất nhiên!
I need a doctor. Tôi cần bác sĩ.
I need medicine. Tôi cần thuốc.
I have an allergy. Tôi bị dị ứng.
I have pain here. Đau ở đây.
I feel sick. Tôi cảm thấy không khỏe.
I am happy. Tôi vui.
I am tired. Tôi mệt.
Go to the beach. Đi biển.
Beautiful mountain. Núi đẹp.
In the city. Trong thành phố.
What is the address? Địa chỉ là gì?
Take a photo. Chụp ảnh.
Please speak slowly. Nói chậm thôi.
Too fast. Nhanh quá.
How much is this? Cái này bao nhiêu?
Can I have a receipt? Cho hóa đơn với.
Any discount? Có giảm giá không?
Keep the change. Giữ tiền thừa.
I need a SIM card. Tôi cần mua sim.
Phone charger please. Cho mượn sạc.
Where is the elevator? Thang máy ở đâu?
Use the stairs. Đi cầu thang.
Is there a swimming pool? Có hồ bơi không?
Extra towel please. Thêm khăn tắm.
Do you have soap? Có xà phòng không?
Turn on the air conditioning. Bật máy lạnh.
Please be quiet. Làm ơn im lặng.
Is it clean? Có sạch không?
It is broken. Nó bị hỏng.
Is it available? Còn không?
Sorry, it is full. Xin lỗi, đầy rồi.
Boat ticket please. Vé thuyền.
Rent a bicycle. Thuê xe đạp.
Motorcycle taxi. Xe ôm.
I need an umbrella. Tôi cần cái ô.
It is cloudy. Trời nhiều mây.
It is windy. Trời có gió.
This weekend. Cuối tuần này.
Happy holiday! Chúc nghỉ vui!
Happy birthday! Chúc mừng sinh nhật!
Congratulations! Chúc mừng!
Good luck! Chúc may mắn!
Take care! Bảo trọng nhé!
Please come in. Mời vào.
Please sit down. Mời ngồi.
Turn left here. Rẽ trái ở đây.
Turn right here. Rẽ phải ở đây.
Please go back. Quay lại.
Keep going straight. Đi thẳng tiếp.
Stop here please. Dừng ở đây.
How long does it take? Mất bao lâu?
More please. Thêm nữa.
Less please. Ít thôi.
The same one. Cái giống vậy.
A different one. Cái khác.
Salt please. Cho muối.
Sugar please. Cho đường.
No ice please. Không đá.
A spoon please. Cho thìa.
A fork please. Cho nĩa.
Chopsticks please. Cho đũa.
The menu please. Cho xem menu.
Takeaway please. Mang về.
Keep it as a tip. Giữ làm tip.
Yesterday was fun. Hôm qua vui.
Now please. Bây giờ.
See you later. Gặp lại sau.
Too early. Quá sớm.
I am late. Tôi bị trễ.
One minute. Một phút.
One hour. Một giờ.
Next week. Tuần sau.
This month. Tháng này.
Next year. Năm sau.
This is my mother. Đây là mẹ tôi.
This is my father. Đây là bố tôi.
I have a child. Tôi có một đứa con.
My brother. Anh trai tôi.
My sister. Chị gái tôi.
I have a headache. Tôi bị đau đầu.
I have a fever. Tôi bị sốt.
Call an ambulance! Gọi xe cấp cứu!
Where is the embassy? Đại sứ quán ở đâu?
Go to the museum. Đi bảo tàng.
In the park. Ở công viên.
Cross the bridge. Qua cầu.
By the river. Bên sông.
Beautiful island. Đảo đẹp.
Small village. Làng nhỏ.
Near the school. Gần trường.
At the office. Ở văn phòng.
I go to work. Tôi đi làm.
At the shop. Ở cửa hàng.
Go to the supermarket. Đi siêu thị.
Where is the post office? Bưu điện ở đâu?
Can I pay by card? Trả thẻ được không?
What do you recommend? Gợi ý món gì?
Without spice please. Không cay.
Another one please. Thêm một cái nữa.
That's all, thank you. Thế thôi, cảm ơn.
I am allergic to peanuts. Tôi dị ứng đậu phộng.
Where can I buy water? Mua nước ở đâu?
Is this spicy? Có cay không?
How much for one night? Một đêm bao nhiêu?
I reserved a room. Tôi đã đặt phòng.
Call a taxi please. Gọi taxi giúp.
Under the table. Dưới bàn.
Above the door. Trên cửa.
Go inside. Vào trong.
Wait outside. Đợi bên ngoài.
Next to the bank. Bên cạnh ngân hàng.
Behind the hotel. Phía sau khách sạn.
In front of the station. Phía trước nhà ga.
Between the shops. Giữa các cửa hàng.
Where to? Đi đâu ạ?
Please take me to this address. Xin đưa tôi đến địa chỉ này.
Can you turn on the meter? Bật đồng hồ được không?
Okay, no problem. Được, không sao.
Please stop here. Dừng ở đây giúp tôi.
How much is it? Bao nhiêu tiền?
One hundred twenty baht. Một trăm hai mươi baht.
Thank you. Keep the change. Cảm ơn. Giữ tiền thừa.
A table for two, please. Xin bàn cho hai người.
Please follow me. Mời theo tôi.
Can I have the menu? Cho xem thực đơn được không?
I will have pad thai, not too spicy. Pad thái, đừng cay quá.
I am allergic to peanuts. Tôi dị ứng đậu phộng.
Okay, no peanuts. Được, không đậu phộng.
Can we have the bill, please? Xin tính tiền.
Thank you. Please come again. Cảm ơn. Hẹn gặp lại.
Hello. I have a reservation. Xin chào. Tôi có đặt phòng.
May I see your passport? Cho xem hộ chiếu được không?
Here you are. Đây ạ.
Do you have Wi‑Fi? Có Wi‑Fi không?
Yes. The password is on this card. Có. Mật khẩu trên thẻ này.
What time is breakfast? Bữa sáng mấy giờ?
From seven to ten. Từ bảy đến mười giờ.
Can I get a late checkout? Checkout muộn được không?
Two hundred baht. Hai trăm baht.
Can you lower the price? Giảm giá được không?
One hundred fifty. Một trăm năm mươi.
Too expensive. One hundred? Đắt quá. Một trăm?
Okay, one hundred twenty. Được, một trăm hai mươi.
I will take two. Tôi lấy hai cái.
Do you have change for 1000 baht? Có tiền thối cho một nghìn baht không?
What would you like? Bạn muốn gì ạ?
One iced latte, please. Một latte đá, làm ơn.
Less sugar, please. Ít đường giúp.
For here or to go? Uống tại chỗ hay mang đi?
To go, please. Mang đi.
That will be ninety baht. Chín mươi baht.
Yes, of course. Được chứ.
I have a headache and a fever. Tôi đau đầu và sốt.
How long have you felt like this? Bao lâu rồi?
Since yesterday. Từ hôm qua.
Are you allergic to any medicine? Có dị ứng thuốc không?
No, I am not. Không.
Take this after meals. Uống sau bữa ăn.
One hundred fifty baht. Một trăm năm mươi baht.
Excuse me. Where is the station? Xin lỗi. Nhà ga ở đâu?
Go straight, then turn left. Đi thẳng rồi rẽ trái.
Is it far? Có xa không?
About ten minutes on foot. Khoảng mười phút đi bộ.
Is it next to the bank? Có cạnh ngân hàng không?
Yes, in front of the park. Có, trước công viên.
Thank you very much. Cảm ơn nhiều.
You're welcome. Không có gì.
Hello! Nice to meet you. Xin chào! Rất vui được gặp.
Nice to meet you too. Tôi cũng vậy.
My name is Alex. What's your name? Tôi tên Alex. Bạn tên gì?
I'm Mai. Tôi là Mai.
Where are you from? Bạn đến từ đâu?
I'm from Chiang Mai. Tôi đến từ Chiang Mai.
A little. Let's practice together! Một chút. Cùng luyện nhé!
May I enter the temple? Tôi vào chùa được không?
Yes. Please remove your shoes. Được. Xin cởi giày.
Where can I buy flowers? Mua hoa ở đâu?
At the stall near the entrance. Quầy gần cổng vào.
May I take a photo? Chụp ảnh được không?
Outside yes. No flash inside. Ngoài được. Trong không flash.
Where can I make a donation? Tôi cúng dường ở đâu?
Thank you for your help. Cảm ơn đã giúp.
Passport, please. Hộ chiếu, làm ơn.
How long will you stay? Bạn ở bao lâu?
Fifteen days for tourism. Mười lăm ngày du lịch.
Where will you stay? Bạn ở đâu?
In Bangkok, at a hotel. Ở Bangkok, khách sạn.
Okay. Welcome. Được. Chào mừng.
Thank you. Cảm ơn.
I need a tourist SIM card. Tôi cần SIM du lịch.
Here. How much data for 15 days? Đây. Bao nhiêu data 15 ngày?
Thirty gigabytes for three hundred baht. Ba mươi GB ba trăm baht.
Does it include calls? Có gọi điện không?
Yes, some free minutes. Có, vài phút miễn phí.
Please help me install it. Giúp tôi lắp SIM.
Done. It should work now. Xong. Nên dùng được rồi.
One ticket to Siam, please. Một vé đến Siam, làm ơn.
Forty-two baht. Bốn mươi hai baht.
Yes. Tap here. Được. Chạm vào đây.
Which platform for Siam? Sân nào đi Siam?
Platform two, that way. Sân hai, hướng kia.
How many stops? Bao nhiêu ga?
Three stops. Have a nice trip. Ba ga. Chúc đi vui.
What language is this? Đây là ngôn ngữ gì?
I am learning Thai. Tôi đang học tiếng Thái.
Do you speak English? Bạn nói tiếng Anh được không?
I need a translation. Tôi cần bản dịch.
Look it up in the dictionary. Tra từ điển.
Help me with pronunciation. Giúp tôi phát âm.
Please speak slowly. Xin nói chậm lại.
Please repeat that. Xin nhắc lại.
How do you say this? Cái này nói thế nào?
What does this mean? Cái này nghĩa là gì?
I speak a little Thai. Tôi nói được một chút tiếng Thái.
Write it please. Xin viết ra.
Can you practice with me? Bạn luyện với tôi được không?
Please correct my mistake. Xin sửa lỗi giúp tôi.
Where is the laundry? Giặt ủi ở đâu?
There are many mosquitoes. Có nhiều muỗi.
I need sunscreen. Tôi cần kem chống nắng.
Do you have a power adapter? Có adapter không?
My battery is low. Pin tôi yếu.
There is no signal here. Ở đây không có sóng.
Where is the parking? Bãi đỗ xe ở đâu?
There is a traffic jam. Đang kẹt xe.
Call a motorbike taxi. Gọi xe ôm.
I want a souvenir. Tôi muốn quà lưu niệm.
I want a massage. Tôi muốn massage.
I need a haircut. Tôi cần cắt tóc.
What are the opening hours? Giờ mở cửa là mấy giờ?
Closed today. Hôm nay đóng cửa.
Be careful! Cẩn thận!
That is dangerous. Cái đó nguy hiểm.
Is it safe? Có an toàn không?
I forgot my password. Tôi quên mật khẩu.
I don't know. Tôi không biết.
I already ate. Tôi đã ăn rồi.
Not yet. Chưa.
This is my first time. Đây là lần đầu của tôi.
Let's go together. Đi cùng nhau.
I am alone. Tôi một mình.
Is there a student discount? Có giảm giá sinh viên không?
Get well soon! Mau khỏe nhé!
I want to eat. Tôi muốn ăn.
Please drink water. Hãy uống nước.
I need to sleep. Tôi cần ngủ.
Let's walk. Chúng ta đi bộ.
Don't run! Đừng chạy!
Please stand here. Xin đứng đây.
I want to buy this. Tôi muốn mua cái này.
Do you sell tickets? Bạn có bán vé không?
I will pay now. Tôi sẽ trả ngay.
Can you cook Thai food? Bạn nấu được món Thái không?
Please wash this. Xin hãy rửa cái này.
I read every day. Tôi đọc mỗi ngày.
Please write your name. Xin hãy viết tên của bạn.
I learn Thai. Tôi học tiếng Thái.
Can you teach me? Bạn có thể dạy tôi không?
Please give me water. Xin cho tôi nước.
Bring the menu please. Xin mang thực đơn.
Send me the address. Gửi cho tôi địa chỉ.
Please wait. Xin hãy chờ.
I don't know. Tôi không biết.
I think so. Tôi nghĩ vậy.
I feel tired. Tôi cảm thấy mệt.
I like Thai food. Tôi thích đồ ăn Thái.
I hate the traffic. Tôi ghét kẹt xe.
I need help. Tôi cần giúp đỡ.
Please try this. Xin hãy thử cái này.
Let's start. Bắt đầu nào.
I finished. Tôi xong rồi.
Do you remember? Bạn có nhớ không?
When do we arrive? Khi nào chúng ta đến?
I leave tomorrow. Tôi đi ngày mai.
I will return soon. Tôi sẽ quay lại sớm.
The children play. Bọn trẻ chơi.
I want to swim. Tôi muốn bơi.
Can you drive? Bạn có biết lái xe không?
That is ugly. Cái đó xấu.
Too expensive. Quá đắt.
I am hungry. Tôi đói.
I am thirsty. Tôi khát.
Why are you sad? Sao bạn buồn?
Don't be angry. Đừng giận.
I am busy today. Hôm nay tôi bận.
The bottle is empty. Chai trống.
This bag is heavy. Túi này nặng.
Soft pillow. Gối mềm.
This is easy. Cái này dễ.
Thai is difficult. Tiếng Thái khó.
A new phone. Một điện thoại mới.
She is young. Cô ấy trẻ.
Very strong coffee. Cà phê rất đậm.
The signal is weak. Tín hiệu yếu.
My shoes are dirty. Giày của tôi bẩn.
Warm weather. Thời tiết ấm.
Too sweet. Quá ngọt.
This is important. Điều này quan trọng.
Interesting story. Câu chuyện thú vị.
This movie is boring. Phim này chán.
Is it possible? Có thể không?
This fruit is sour. Trái cây này chua.
Too salty. Quá mặn.
May I ask a question? Tôi có thể hỏi một câu không?
Please answer. Xin hãy trả lời.
Can I borrow this? Tôi có thể mượn cái này không?
Can you lend me money? Bạn có thể cho tôi mượn tiền không?
I prefer tea. Tôi thích trà hơn.
Please choose one. Xin hãy chọn một.
I cannot decide. Tôi không thể quyết định.
I agree. Tôi đồng ý.
I must refuse. Tôi phải từ chối.
I invite you. Tôi mời bạn.
I want to visit Chiang Mai. Tôi muốn thăm Chiang Mai.
I love to travel. Tôi thích du lịch.
I booked a room. Tôi đã đặt phòng.
I want to order food. Tôi muốn gọi món.
Can you fix this? Bạn có thể sửa cái này không?
Don't break it. Đừng làm vỡ.
Please cut the fruit. Xin hãy cắt trái cây.
They build a house. Họ xây nhà.
I ride a bike. Tôi đi xe đạp.
We fly tomorrow. Chúng tôi bay ngày mai.
I need to rest. Tôi cần nghỉ ngơi.
Wake me up at seven. Đánh thức tôi lúc bảy giờ.
Please smile. Xin hãy cười.
Why do you cry? Tại sao bạn khóc?
Don't laugh at me. Đừng cười tôi.
I dream every night. Tôi mơ mỗi đêm.
I hope so. Tôi hy vọng vậy.
I believe you. Tôi tin bạn.
It smells good. Nó thơm.
Taste this. Nếm cái này.
Don't touch that. Đừng chạm vào đó.
Push the door. Đẩy cửa.
Pull the handle. Kéo tay nắm.
Can you carry this bag? Bạn có thể mang túi này không?
Hold my hand. Cầm tay tôi.
Climb carefully. Leo cẩn thận.
Don't jump here. Đừng nhảy ở đây.
Throw the ball. Ném bóng.
Catch the ball! Bắt bóng!
Please follow me. Xin hãy theo tôi.
Lead the way. Dẫn đường đi.
Let's share. Hãy chia sẻ.
Save your money. Hãy tiết kiệm tiền.
Don't spend too much. Đừng chi quá nhiều.
I earn money. Tôi kiếm tiền.
The wind is strong. Gió mạnh.
There are many clouds. Có nhiều mây.
The sky is blue. Bầu trời xanh.
The sun is hot. Mặt trời nóng.
Look at the moon. Nhìn mặt trăng.
Many stars tonight. Nhiều sao tối nay.
It is rainy today. Hôm nay trời mưa.
It is foggy. Có sương mù.
The floor is slippery. Sàn trơn.
The market is crowded. Chợ đông đúc.
This place is noisy. Chỗ này ồn ào.
Thai people are friendly. Người Thái thân thiện.
She is very kind. Cô ấy rất tốt bụng.
Please be polite. Xin hãy lịch sự.
That is rude. Điều đó thô lỗ.
He is honest. Anh ấy trung thực.
This temple is famous. Ngôi chùa này nổi tiếng.
This dish is popular. Món này phổ biến.
A special day. Một ngày đặc biệt.
Everything is normal. Mọi thứ bình thường.
Almost finished. Gần xong rồi.
I always come here. Tôi luôn đến đây.
I never eat pork. Tôi không bao giờ ăn thịt heo.
Sometimes I walk. Đôi khi tôi đi bộ.
I often travel. Tôi thường xuyên đi du lịch.
Really good! Thật sự ngon!
Very hot today. Hôm nay rất nóng.
Quite expensive. Khá đắt.
I also want water. Tôi cũng muốn nước.
Only one please. Chỉ một thôi ạ.
I am still here. Tôi vẫn còn ở đây.
See you this afternoon. Hẹn gặp buổi chiều.
Good evening. Chào buổi tối.
On weekdays I work. Ngày thường tôi làm việc.
There is a party tonight. Tối nay có tiệc.
I go to a wedding. Tôi đi đám cưới.
I am on vacation. Tôi đang nghỉ phép.
I need a visa. Tôi cần visa.
Where is my luggage? Hành lý của tôi đâu?
This suitcase is heavy. Vali này nặng.
My backpack is full. Ba lô của tôi đầy.
We need a guide. Chúng tôi cần hướng dẫn viên.
I am a tourist. Tôi là khách du lịch.
Ask a local person. Hỏi người địa phương.
I am a foreigner. Tôi là người nước ngoài.
My neighbor is kind. Hàng xóm tôi tốt bụng.
My boss is busy. Sếp tôi bận.
She is my colleague. Cô ấy là đồng nghiệp của tôi.
The customer is waiting. Khách hàng đang chờ.
You are my guest. Bạn là khách của tôi.
Thank you, host. Cảm ơn chủ nhà.
Where is the owner? Chủ ở đâu?
Ask the driver. Hỏi tài xế.
I am a passenger. Tôi là hành khách.
Call a nurse. Gọi y tá.
She is a teacher. Cô ấy là giáo viên.
I am a student. Tôi là sinh viên.