Dictionary · EN · TH · Vietnamese พจนานุกรม · อังกฤษ · ไทย · เวียดนาม Từ điển · Tiếng Việt

550 words · tap 🔊 for audio · คำ · แตะ 🔊 เพื่อฟังเสียง · words · tap 🔊 for audio

English / EN Hello
ไทย / TH สวัสดี
Tiếng Việt / VI Xin chào xin chao
core

Hello! Xin chào!

English / EN Thank you
ไทย / TH ขอบคุณ
Tiếng Việt / VI Cảm ơn cam on
core

Thank you very much. Cảm ơn nhiều.

English / EN Yes
ไทย / TH ใช่
Tiếng Việt / VI Vâng / Có vang / co
core

Yes please. Vâng ạ.

English / EN No
ไทย / TH ไม่
Tiếng Việt / VI Không khong
core

No thank you. Không, cảm ơn.

English / EN Please
ไทย / TH ได้โปรด / ขอ…
Tiếng Việt / VI Làm ơn lam on
core

Water please. Cho tôi nước làm ơn.

English / EN Excuse me
ไทย / TH ขอโทษ / ขอทาง
Tiếng Việt / VI Xin lỗi xin loi
core

Excuse me! Xin lỗi!

English / EN Sorry
ไทย / TH ขอโทษ
Tiếng Việt / VI Xin lỗi xin loi
core

I am sorry. Tôi xin lỗi.

English / EN Good morning
ไทย / TH อรุณสวัสดิ์
Tiếng Việt / VI Chào buổi sáng chao buoi sang
core

Good morning! Chào buổi sáng!

English / EN Good night
ไทย / TH ราตรีสวัสดิ์
Tiếng Việt / VI Chúc ngủ ngon chuc ngu ngon
core

Good night. Chúc ngủ ngon.

English / EN How much?
ไทย / TH เท่าไหร่
Tiếng Việt / VI Bao nhiêu? bao nhieu
shopping

How much is this? Cái này bao nhiêu?

English / EN Where?
ไทย / TH ที่ไหน
Tiếng Việt / VI Ở đâu? o dau
travel

Where is the station? Nhà ga ở đâu?

English / EN Station
ไทย / TH สถานี
Tiếng Việt / VI Nhà ga nha ga
travel

Train station Nhà ga tàu

English / EN Toilet
ไทย / TH ห้องน้ำ
Tiếng Việt / VI Nhà vệ sinh nha ve sinh
daily

Where is the toilet? Nhà vệ sinh ở đâu?

English / EN Water
ไทย / TH น้ำ
Tiếng Việt / VI Nước nuoc
food

One water please. Một nước ạ.

English / EN Food
ไทย / TH อาหาร
Tiếng Việt / VI Đồ ăn do an
food

Delicious food Đồ ăn ngon

English / EN Delicious
ไทย / TH อร่อย
Tiếng Việt / VI Ngon ngon
food

This is delicious. Rất ngon.

English / EN Rice
ไทย / TH ข้าว
Tiếng Việt / VI Cơm com
food

Rice please. Cơm ạ.

English / EN Tea
ไทย / TH ชา
Tiếng Việt / VI Trà tra
food

Green tea Trà xanh

English / EN Coffee
ไทย / TH กาแฟ
Tiếng Việt / VI Cà phê ca phe
food

Iced coffee Cà phê đá

English / EN One
ไทย / TH หนึ่ง
Tiếng Việt / VI Một mot
numbers

One please. Một cái.

English / EN Two
ไทย / TH สอง
Tiếng Việt / VI Hai hai
numbers

Two tickets. Hai vé.

English / EN Three
ไทย / TH สาม
Tiếng Việt / VI Ba ba
numbers

Three people. Ba người.

English / EN Four
ไทย / TH สี่
Tiếng Việt / VI Bốn bon
numbers

Four o'clock. Bốn giờ.

English / EN Five
ไทย / TH ห้า
Tiếng Việt / VI Năm nam
numbers

Five. Năm.

English / EN Ten
ไทย / TH สิบ
Tiếng Việt / VI Mười muoi
numbers

Ten minutes. Mười phút.

English / EN I / me
ไทย / TH ฉัน / ผม
Tiếng Việt / VI Tôi toi
core

I am a student. Tôi là sinh viên.

English / EN You
ไทย / TH คุณ
Tiếng Việt / VI Bạn ban
core

And you? Còn bạn?

English / EN Friend
ไทย / TH เพื่อน
Tiếng Việt / VI Bạn bè ban be
social

My friend Bạn của tôi

English / EN Family
ไทย / TH ครอบครัว
Tiếng Việt / VI Gia đình gia dinh
social

My family Gia đình tôi

English / EN Vietnam
ไทย / TH เวียดนาม
Tiếng Việt / VI Việt Nam viet nam
culture

I love Vietnam. Tôi yêu Việt Nam.

English / EN Hanoi
ไทย / TH ฮานอย
Tiếng Việt / VI Hà Nội ha noi
travel

Go to Hanoi. Đi Hà Nội.

English / EN Temple
ไทย / TH วัด
Tiếng Việt / VI Chùa chua
culture

Visit a temple. Thăm chùa.

English / EN Train
ไทย / TH รถไฟ
Tiếng Việt / VI Tàu hỏa tau hoa
travel

Take the train. Đi tàu hỏa.

English / EN Taxi
ไทย / TH แท็กซี่
Tiếng Việt / VI Taxi taxi
travel

Call a taxi. Gọi taxi.

English / EN Hotel
ไทย / TH โรงแรม
Tiếng Việt / VI Khách sạn khach san
travel

Hotel check-in Nhận phòng khách sạn

English / EN Help!
ไทย / TH ช่วยด้วย!
Tiếng Việt / VI Cứu tôi! cuu toi
emergency

Help! Cứu tôi!

English / EN Police
ไทย / TH ตำรวจ
Tiếng Việt / VI Cảnh sát canh sat
emergency

Call the police. Gọi cảnh sát.

English / EN Hospital
ไทย / TH โรงพยาบาล
Tiếng Việt / VI Bệnh viện benh vien
emergency

Where is the hospital? Bệnh viện ở đâu?

English / EN Left
ไทย / TH ซ้าย
Tiếng Việt / VI Trái trai
travel

Turn left. Rẽ trái.

English / EN Right
ไทย / TH ขวา
Tiếng Việt / VI Phải phai
travel

Turn right. Rẽ phải.

English / EN Straight
ไทย / TH ตรง
Tiếng Việt / VI Thẳng thang
travel

Go straight. Đi thẳng.

English / EN Today
ไทย / TH วันนี้
Tiếng Việt / VI Hôm nay hom nay
daily

Today is Monday. Hôm nay là thứ hai.

English / EN Tomorrow
ไทย / TH พรุ่งนี้
Tiếng Việt / VI Ngày mai ngay mai
daily

See you tomorrow. Hẹn ngày mai.

English / EN Beautiful
ไทย / TH สวย
Tiếng Việt / VI Đẹp dep
core

Beautiful place. Nơi đẹp.

English / EN Big
ไทย / TH ใหญ่
Tiếng Việt / VI Lớn lon
core

A big bag. Túi lớn.

English / EN Small
ไทย / TH เล็ก
Tiếng Việt / VI Nhỏ nho
core

A small one. Cái nhỏ.

English / EN Hot
ไทย / TH ร้อน
Tiếng Việt / VI Nóng nong
daily

It is hot. Trời nóng.

English / EN Cold
ไทย / TH หนาว / เย็น
Tiếng Việt / VI Lạnh lanh
daily

It is cold. Trời lạnh.

English / EN Open
ไทย / TH เปิด
Tiếng Việt / VI Mở cửa mo cua
daily

What time do you open? Mấy giờ mở cửa?

English / EN Close
ไทย / TH ปิด
Tiếng Việt / VI Đóng cửa dong cua
daily

What time do you close? Mấy giờ đóng cửa?

English / EN How are you?
ไทย / TH สบายดีไหม?
Tiếng Việt / VI Bạn khỏe không? ban khoe khong
phrases

How are you today? Bạn khỏe không?

English / EN What's your name?
ไทย / TH คุณชื่ออะไร?
Tiếng Việt / VI Bạn tên gì? ban ten gi
phrases

What's your name? Bạn tên gì?

English / EN My name is...
ไทย / TH ฉันชื่อ...
Tiếng Việt / VI Tôi tên là... toi ten la
phrases

My name is Anna. Tôi tên là Anna.

English / EN Nice to meet you
ไทย / TH ยินดีที่ได้รู้จัก
Tiếng Việt / VI Rất vui được gặp bạn rat vui gap ban
phrases

Nice to meet you! Rất vui được gặp bạn!

English / EN I don't understand
ไทย / TH ฉันไม่เข้าใจ
Tiếng Việt / VI Tôi không hiểu toi khong hieu
phrases

Sorry, I don't understand. Xin lỗi, tôi không hiểu.

English / EN Do you speak English?
ไทย / TH คุณพูดภาษาอังกฤษได้ไหม?
Tiếng Việt / VI Bạn nói được tiếng Anh không? noi tieng anh
phrases

Do you speak English? Bạn nói tiếng Anh không?

English / EN Can you help me?
ไทย / TH ช่วยฉันหน่อยได้ไหม?
Tiếng Việt / VI Bạn giúp tôi được không? giup toi
phrases

Can you help me please? Làm ơn giúp tôi.

English / EN You're welcome
ไทย / TH ด้วยความยินดี / ไม่เป็นไร
Tiếng Việt / VI Không có gì khong co gi
phrases

You're welcome! Không có gì!

English / EN See you later
ไทย / TH แล้วพบกันใหม่
Tiếng Việt / VI Hẹn gặp lại hen gap lai
phrases

See you later! Hẹn gặp lại!

English / EN I want this
ไทย / TH ฉันเอาอันนี้
Tiếng Việt / VI Tôi muốn cái này toi muon cai nay
phrases

I want this one. Tôi muốn cái này.

English / EN Too expensive
ไทย / TH แพงเกินไป
Tiếng Việt / VI Đắt quá dat qua
phrases

That's too expensive. Đắt quá.

English / EN Cheaper please
ไทย / TH ลดหน่อยได้ไหม?
Tiếng Việt / VI Rẻ hơn được không? re hon
phrases

A bit cheaper please? Rẻ hơn một chút?

English / EN The bill please
ไทย / TH ขอเช็คบิล
Tiếng Việt / VI Tính tiền tinh tien
phrases

The bill please. Cho tính tiền.

English / EN I'm hungry
ไทย / TH ฉันหิว
Tiếng Việt / VI Tôi đói toi doi
phrases

I'm hungry. Tôi đói.

English / EN I'm thirsty
ไทย / TH ฉันกระหายน้ำ
Tiếng Việt / VI Tôi khát toi khat
phrases

I'm thirsty. Tôi khát nước.

English / EN I'm lost
ไทย / TH ฉันหลงทาง
Tiếng Việt / VI Tôi lạc đường toi lac duong
phrases

I'm lost. Can you help? Tôi lạc. Giúp tôi với!

English / EN Where is the bathroom?
ไทย / TH ห้องน้ำอยู่ที่ไหน?
Tiếng Việt / VI Nhà vệ sinh ở đâu? nha ve sinh o dau
phrases

Where is the bathroom? Nhà vệ sinh ở đâu?

English / EN How do I get there?
ไทย / TH ไปยังไง?
Tiếng Việt / VI Làm sao để đến đó? lam sao den do
phrases

How do I get there? Làm sao đến đó?

English / EN Wait a moment
ไทย / TH รอสักครู่
Tiếng Việt / VI Đợi một chút doi mot chut
phrases

Wait a moment please. Đợi một chút.

English / EN Let's go
ไทย / TH ไปกันเถอะ
Tiếng Việt / VI Đi thôi di thoi
phrases

Let's go! Đi thôi!

English / EN No problem
ไทย / TH ไม่เป็นไร
Tiếng Việt / VI Không sao khong sao
phrases

No problem! Không sao!

English / EN I like it
ไทย / TH ฉันชอบ
Tiếng Việt / VI Tôi thích toi thich
phrases

I like it a lot. Tôi rất thích.

English / EN I don't like it
ไทย / TH ฉันไม่ชอบ
Tiếng Việt / VI Tôi không thích toi khong thich
phrases

I don't like it. Tôi không thích.

English / EN Do you have...?
ไทย / TH มี…ไหม?
Tiếng Việt / VI Có... không? co khong
phrases

Do you have water? Có nước không?

English / EN Call a doctor
ไทย / TH เรียกหมอ!
Tiếng Việt / VI Gọi bác sĩ! goi bac si
phrases

Please call a doctor! Làm ơn gọi bác sĩ!

English / EN Good afternoon
ไทย / TH สวัสดีตอนบ่าย
Tiếng Việt / VI Chào buổi chiều chao buoi chieu
core

Good afternoon! Chào buổi chiều!

English / EN Good evening
ไทย / TH สวัสดีตอนเย็น
Tiếng Việt / VI Chào buổi tối chao buoi toi
core

Good evening! Chào buổi tối!

English / EN Airport
ไทย / TH สนามบิน
Tiếng Việt / VI Sân bay san bay
travel

Where is the airport? Sân bay ở đâu?

English / EN Bus
ไทย / TH รถเมล์ / รถบัส
Tiếng Việt / VI Xe buýt xe buyt
travel

Take the bus. Đi xe buýt.

English / EN Ticket
ไทย / TH ตั๋ว
Tiếng Việt / VI ve
travel

One ticket please. Một vé.

English / EN Market
ไทย / TH ตลาด
Tiếng Việt / VI Chợ cho
shopping

Go to the market. Đi chợ.

English / EN Restaurant
ไทย / TH ร้านอาหาร
Tiếng Việt / VI Nhà hàng nha hang
food

A good restaurant. Nhà hàng ngon.

English / EN Money
ไทย / TH เงิน
Tiếng Việt / VI Tiền tien
shopping

I need money. Tôi cần tiền.

English / EN Phone
ไทย / TH โทรศัพท์
Tiếng Việt / VI Điện thoại dien thoai
daily

Where is my phone? Điện thoại tôi đâu?

English / EN Map
ไทย / TH แผนที่
Tiếng Việt / VI Bản đồ ban do
travel

Do you have a map? Có bản đồ không?

English / EN Passport
ไทย / TH พาสปอร์ต
Tiếng Việt / VI Hộ chiếu ho chieu
travel

My passport please. Hộ chiếu của tôi.

English / EN Bank
ไทย / TH ธนาคาร
Tiếng Việt / VI Ngân hàng ngan hang
travel

Where is the bank? Ngân hàng ở đâu?

English / EN Pharmacy
ไทย / TH ร้านขายยา
Tiếng Việt / VI Hiệu thuốc hieu thuoc
emergency

Where is the pharmacy? Hiệu thuốc ở đâu?

English / EN Spicy
ไทย / TH เผ็ด
Tiếng Việt / VI Cay cay
food

Not too spicy. Đừng cay quá.

English / EN Noodles
ไทย / TH ก๋วยเตี๋ยว / บะหมี่
Tiếng Việt / VI Mì / Phở mi / pho
food

Noodles please. Cho một tô mì.

English / EN Chicken
ไทย / TH ไก่
Tiếng Việt / VI ga
food

Fried chicken. Gà rán.

English / EN Fish
ไทย / TH ปลา
Tiếng Việt / VI ca
food

Grilled fish. Cá nướng.

English / EN Beer
ไทย / TH เบียร์
Tiếng Việt / VI Bia bia
food

One beer please. Một bia.

English / EN Six
ไทย / TH หก
Tiếng Việt / VI Sáu sau
numbers

Six people. Sáu người.

English / EN Seven
ไทย / TH เจ็ด
Tiếng Việt / VI Bảy bay
numbers

Seven o'clock. Bảy giờ.

English / EN Eight
ไทย / TH แปด
Tiếng Việt / VI Tám tam
numbers

Eight tickets. Tám vé.

English / EN Nine
ไทย / TH เก้า
Tiếng Việt / VI Chín chin
numbers

Nine. Chín.

English / EN Hundred
ไทย / TH ร้อย
Tiếng Việt / VI Một trăm mot tram
numbers

One hundred baht. Một trăm đồng.

English / EN What?
ไทย / TH อะไร?
Tiếng Việt / VI Cái gì? cai gi
core

What is this? Cái này là gì?

English / EN When?
ไทย / TH เมื่อไหร่?
Tiếng Việt / VI Khi nào? khi nao
core

When do we leave? Khi nào đi?

English / EN Why?
ไทย / TH ทำไม?
Tiếng Việt / VI Tại sao? tai sao
core

Why? Tại sao?

English / EN How?
ไทย / TH ยังไง?
Tiếng Việt / VI Thế nào? the nao
core

How do you say this? Nói thế nào?

English / EN Love
ไทย / TH รัก
Tiếng Việt / VI Yêu yeu
social

I love you. Anh/Em yêu em/anh.

English / EN Want
ไทย / TH อยาก / ต้องการ
Tiếng Việt / VI Muốn muon
core

I want water. Tôi muốn nước.

English / EN Understand
ไทย / TH เข้าใจ
Tiếng Việt / VI Hiểu hieu
core

Do you understand? Bạn hiểu không?

English / EN Speak
ไทย / TH พูด
Tiếng Việt / VI Nói noi
social

I speak a little. Tôi nói một chút.

English / EN Listen
ไทย / TH ฟัง
Tiếng Việt / VI Nghe nghe
social

Please listen. Xin hãy nghe.

English / EN Rain
ไทย / TH ฝน
Tiếng Việt / VI Mưa mua
daily

It is raining. Trời đang mưa.

English / EN Sunny
ไทย / TH แดดออก
Tiếng Việt / VI Nắng nang
daily

It is sunny. Trời nắng.

English / EN Night
ไทย / TH กลางคืน / คืน
Tiếng Việt / VI Đêm / Tối dem
daily

Good night. Chúc ngủ ngon.

English / EN Morning
ไทย / TH เช้า
Tiếng Việt / VI Buổi sáng buoi sang
daily

This morning. Sáng nay.

English / EN Welcome
ไทย / TH ยินดีต้อนรับ
Tiếng Việt / VI Chào mừng chao mung
core

Welcome! Chào mừng!

English / EN Goodbye
ไทย / TH ลาก่อน
Tiếng Việt / VI Tạm biệt tam biet
core

Goodbye! Tạm biệt!

English / EN What time is it?
ไทย / TH กี่โมงแล้ว?
Tiếng Việt / VI Mấy giờ rồi? may gio roi
phrases

What time is it? Mấy giờ rồi?

English / EN I need help
ไทย / TH ต้องการความช่วยเหลือ
Tiếng Việt / VI Tôi cần giúp đỡ toi can giup do
phrases

I need help. Tôi cần giúp đỡ.

English / EN Where is the hotel?
ไทย / TH โรงแรมอยู่ไหน?
Tiếng Việt / VI Khách sạn ở đâu? khach san o dau
phrases

Where is the hotel? Khách sạn ở đâu?

English / EN Check-in
ไทย / TH เช็คอิน
Tiếng Việt / VI Nhận phòng / Check-in check-in
travel

I want to check in. Tôi muốn check-in.

English / EN Check-out
ไทย / TH เช็คเอาท์
Tiếng Việt / VI Trả phòng / Check-out check-out
travel

Check-out please. Check-out ạ.

English / EN Wi-Fi
ไทย / TH ไวไฟ
Tiếng Việt / VI Wi-Fi wifi
daily

What is the Wi-Fi password? Mật khẩu Wi-Fi là gì?

English / EN Credit card
ไทย / TH บัตรเครดิต
Tiếng Việt / VI Thẻ tín dụng the tin dung
shopping

Do you take credit cards? Có nhận thẻ không?

English / EN Cash
ไทย / TH เงินสด
Tiếng Việt / VI Tiền mặt tien mat
shopping

I will pay cash. Tôi trả tiền mặt.

English / EN ATM
ไทย / TH ตู้เอทีเอ็ม
Tiếng Việt / VI Máy ATM may atm
travel

Where is the ATM? ATM ở đâu?

English / EN Breakfast
ไทย / TH อาหารเช้า
Tiếng Việt / VI Bữa sáng bua sang
food

Breakfast is included. Bao gồm bữa sáng.

English / EN Lunch
ไทย / TH อาหารกลางวัน
Tiếng Việt / VI Bữa trưa bua trua
food

Lunch time. Giờ ăn trưa.

English / EN Dinner
ไทย / TH อาหารเย็น
Tiếng Việt / VI Bữa tối bua toi
food

Dinner for two. Bữa tối cho hai người.

English / EN Vegetarian
ไทย / TH มังสวิรัติ
Tiếng Việt / VI Ăn chay an chay
food

I am vegetarian. Tôi ăn chay.

English / EN Pork
ไทย / TH หมู
Tiếng Việt / VI Thịt heo thit heo
food

No pork please. Không thịt heo.

English / EN Beef
ไทย / TH เนื้อวัว
Tiếng Việt / VI Thịt bò thit bo
food

Beef noodles. Phở bò.

English / EN Fruit
ไทย / TH ผลไม้
Tiếng Việt / VI Trái cây trai cay
food

Fresh fruit. Trái cây tươi.

English / EN Bread
ไทย / TH ขนมปัง
Tiếng Việt / VI Bánh mì banh mi
food

Bread please. Cho bánh mì.

English / EN Juice
ไทย / TH น้ำผลไม้
Tiếng Việt / VI Nước ép / Nước trái cây nuoc ep
food

Orange juice. Nước cam.

English / EN Room
ไทย / TH ห้อง
Tiếng Việt / VI Phòng phong
travel

My room number. Số phòng của tôi.

English / EN Key
ไทย / TH กุญแจ
Tiếng Việt / VI Chìa khóa chia khoa
travel

Room key please. Chìa khóa phòng.

English / EN Entrance
ไทย / TH ทางเข้า
Tiếng Việt / VI Lối vào loi vao
travel

Main entrance. Cổng chính.

English / EN Exit
ไทย / TH ทางออก
Tiếng Việt / VI Lối ra loi ra
travel

Emergency exit. Lối thoát hiểm.

English / EN Free
ไทย / TH ฟรี
Tiếng Việt / VI Miễn phí mien phi
shopping

Is it free? Có miễn phí không?

English / EN Cheap
ไทย / TH ถูก
Tiếng Việt / VI Rẻ re
shopping

A cheap one. Cái rẻ.

English / EN Near
ไทย / TH ใกล้
Tiếng Việt / VI Gần gan
travel

Is it near? Có gần không?

English / EN Far
ไทย / TH ไกล
Tiếng Việt / VI Xa xa
travel

Is it far? Có xa không?

English / EN Here
ไทย / TH ที่นี่
Tiếng Việt / VI Ở đây o day
core

Come here. Lại đây.

English / EN There
ไทย / TH ที่นั่น
Tiếng Việt / VI Ở đó o do
core

Over there. Ở đằng kia.

English / EN Again
ไทย / TH อีกครั้ง
Tiếng Việt / VI Lại / Lần nữa lan nua
core

Please say it again. Nói lại lần nữa.

English / EN Enough
ไทย / TH พอแล้ว
Tiếng Việt / VI Đủ du
core

That's enough. Đủ rồi.

English / EN Maybe
ไทย / TH อาจจะ
Tiếng Việt / VI Có lẽ / Có thể co le
core

Maybe later. Có lẽ sau.

English / EN Of course
ไทย / TH แน่นอน
Tiếng Việt / VI Tất nhiên tat nhien
phrases

Of course! Tất nhiên!

English / EN Doctor
ไทย / TH หมอ
Tiếng Việt / VI Bác sĩ bac si
emergency

I need a doctor. Tôi cần bác sĩ.

English / EN Medicine
ไทย / TH ยา
Tiếng Việt / VI Thuốc thuoc
emergency

I need medicine. Tôi cần thuốc.

English / EN Allergy
ไทย / TH แพ้ / ภูมิแพ้
Tiếng Việt / VI Dị ứng di ung
emergency

I have an allergy. Tôi bị dị ứng.

English / EN Pain
ไทย / TH เจ็บ / ปวด
Tiếng Việt / VI Đau dau
emergency

I have pain here. Đau ở đây.

English / EN Sick
ไทย / TH ไม่สบาย
Tiếng Việt / VI Ốm / Bệnh om
emergency

I feel sick. Tôi cảm thấy không khỏe.

English / EN Happy
ไทย / TH มีความสุข
Tiếng Việt / VI Vui / Hạnh phúc vui
social

I am happy. Tôi vui.

English / EN Tired
ไทย / TH เหนื่อย
Tiếng Việt / VI Mệt met
daily

I am tired. Tôi mệt.

English / EN Beach
ไทย / TH ชายหาด
Tiếng Việt / VI Bãi biển bai bien
travel

Go to the beach. Đi biển.

English / EN Mountain
ไทย / TH ภูเขา
Tiếng Việt / VI Núi nui
travel

Beautiful mountain. Núi đẹp.

English / EN City
ไทย / TH เมือง
Tiếng Việt / VI Thành phố thanh pho
travel

In the city. Trong thành phố.

English / EN Address
ไทย / TH ที่อยู่
Tiếng Việt / VI Địa chỉ dia chi
travel

What is the address? Địa chỉ là gì?

English / EN Photo
ไทย / TH รูป / ถ่ายรูป
Tiếng Việt / VI Ảnh / Chụp ảnh anh
daily

Take a photo. Chụp ảnh.

English / EN Slow
ไทย / TH ช้า
Tiếng Việt / VI Chậm / Từ từ cham
core

Please speak slowly. Nói chậm thôi.

English / EN Fast
ไทย / TH เร็ว
Tiếng Việt / VI Nhanh nhanh
core

Too fast. Nhanh quá.

English / EN How much is this?
ไทย / TH อันนี้เท่าไหร่?
Tiếng Việt / VI Cái này bao nhiêu tiền? bao nhieu tien
shopping

How much is this? Cái này bao nhiêu?

English / EN Receipt
ไทย / TH ใบเสร็จ
Tiếng Việt / VI Hóa đơn hoa don
shopping

Can I have a receipt? Cho hóa đơn với.

English / EN Discount
ไทย / TH ส่วนลด
Tiếng Việt / VI Giảm giá giam gia
shopping

Any discount? Có giảm giá không?

English / EN Change
ไทย / TH เงินทอน
Tiếng Việt / VI Tiền thừa tien thua
shopping

Keep the change. Giữ tiền thừa.

English / EN SIM card
ไทย / TH ซิมการ์ด
Tiếng Việt / VI Sim điện thoại sim
daily

I need a SIM card. Tôi cần mua sim.

English / EN Charger
ไทย / TH ที่ชาร์จ
Tiếng Việt / VI Củ sạc / Sạc sac
daily

Phone charger please. Cho mượn sạc.

English / EN Elevator
ไทย / TH ลิฟต์
Tiếng Việt / VI Thang máy thang may
travel

Where is the elevator? Thang máy ở đâu?

English / EN Stairs
ไทย / TH บันได
Tiếng Việt / VI Cầu thang cau thang
travel

Use the stairs. Đi cầu thang.

English / EN Swimming pool
ไทย / TH สระว่ายน้ำ
Tiếng Việt / VI Hồ bơi ho boi
travel

Is there a swimming pool? Có hồ bơi không?

English / EN Towel
ไทย / TH ผ้าเช็ดตัว
Tiếng Việt / VI Khăn tắm khan tam
travel

Extra towel please. Thêm khăn tắm.

English / EN Soap
ไทย / TH สบู่
Tiếng Việt / VI Xà phòng xa phong
daily

Do you have soap? Có xà phòng không?

English / EN Air conditioning
ไทย / TH แอร์ / เครื่องปรับอากาศ
Tiếng Việt / VI Máy lạnh / Điều hòa may lanh
travel

Turn on the air conditioning. Bật máy lạnh.

English / EN Quiet
ไทย / TH เงียบ
Tiếng Việt / VI Yên lặng / Im yen lang
core

Please be quiet. Làm ơn im lặng.

English / EN Clean
ไทย / TH สะอาด
Tiếng Việt / VI Sạch sach
core

Is it clean? Có sạch không?

English / EN Broken
ไทย / TH เสีย / พัง
Tiếng Việt / VI Hỏng / Vỡ hong
emergency

It is broken. Nó bị hỏng.

English / EN Available
ไทย / TH ว่าง / มี
Tiếng Việt / VI Còn / Có sẵn con
travel

Is it available? Còn không?

English / EN Full
ไทย / TH เต็ม
Tiếng Việt / VI Đầy / Hết chỗ day
travel

Sorry, it is full. Xin lỗi, đầy rồi.

English / EN Boat
ไทย / TH เรือ
Tiếng Việt / VI Thuyền / Tàu thuyen
travel

Boat ticket please. Vé thuyền.

English / EN Bicycle
ไทย / TH จักรยาน
Tiếng Việt / VI Xe đạp xe dap
travel

Rent a bicycle. Thuê xe đạp.

English / EN Motorcycle
ไทย / TH มอเตอร์ไซค์
Tiếng Việt / VI Xe máy xe may
travel

Motorcycle taxi. Xe ôm.

English / EN Umbrella
ไทย / TH ร่ม
Tiếng Việt / VI Ô / Dù o
daily

I need an umbrella. Tôi cần cái ô.

English / EN Cloudy
ไทย / TH มีเมฆ
Tiếng Việt / VI Nhiều mây nhieu may
daily

It is cloudy. Trời nhiều mây.

English / EN Windy
ไทย / TH ลมแรง
Tiếng Việt / VI Gió gio
daily

It is windy. Trời có gió.

English / EN Weekend
ไทย / TH สุดสัปดาห์
Tiếng Việt / VI Cuối tuần cuoi tuan
daily

This weekend. Cuối tuần này.

English / EN Holiday
ไทย / TH วันหยุด
Tiếng Việt / VI Kỳ nghỉ / Ngày lễ ky nghi
daily

Happy holiday! Chúc nghỉ vui!

English / EN Birthday
ไทย / TH วันเกิด
Tiếng Việt / VI Sinh nhật sinh nhat
social

Happy birthday! Chúc mừng sinh nhật!

English / EN Congratulations
ไทย / TH ยินดีด้วย
Tiếng Việt / VI Chúc mừng chuc mung
social

Congratulations! Chúc mừng!

English / EN Good luck
ไทย / TH โชคดี
Tiếng Việt / VI Chúc may mắn chuc may man
social

Good luck! Chúc may mắn!

English / EN Take care
ไทย / TH ดูแลตัวเอง
Tiếng Việt / VI Bảo trọng bao trong
social

Take care! Bảo trọng nhé!

English / EN Come in
ไทย / TH เข้ามา
Tiếng Việt / VI Mời vào moi vao
phrases

Please come in. Mời vào.

English / EN Sit down
ไทย / TH นั่งลง
Tiếng Việt / VI Ngồi xuống ngoi xuong
phrases

Please sit down. Mời ngồi.

English / EN Turn left
ไทย / TH เลี้ยวซ้าย
Tiếng Việt / VI Rẽ trái re trai
travel

Turn left here. Rẽ trái ở đây.

English / EN Turn right
ไทย / TH เลี้ยวขวา
Tiếng Việt / VI Rẽ phải re phai
travel

Turn right here. Rẽ phải ở đây.

English / EN Go back
ไทย / TH กลับ
Tiếng Việt / VI Quay lại quay lai
travel

Please go back. Quay lại.

English / EN Keep going
ไทย / TH ไปต่อ / ตรงไป
Tiếng Việt / VI Đi tiếp di tiep
travel

Keep going straight. Đi thẳng tiếp.

English / EN Stop here
ไทย / TH หยุดตรงนี้
Tiếng Việt / VI Dừng ở đây dung o day
travel

Stop here please. Dừng ở đây.

English / EN How long?
ไทย / TH นานเท่าไหร่?
Tiếng Việt / VI Bao lâu? bao lau
phrases

How long does it take? Mất bao lâu?

English / EN More
ไทย / TH เพิ่ม / อีก
Tiếng Việt / VI Thêm them
core

More please. Thêm nữa.

English / EN Less
ไทย / TH น้อยลง
Tiếng Việt / VI Ít hơn it hon
core

Less please. Ít thôi.

English / EN Same
ไทย / TH เหมือนกัน
Tiếng Việt / VI Giống / Như vậy giong
core

The same one. Cái giống vậy.

English / EN Different
ไทย / TH ต่าง
Tiếng Việt / VI Khác khac
core

A different one. Cái khác.

English / EN Salt
ไทย / TH เกลือ
Tiếng Việt / VI Muối muoi
food

Salt please. Cho muối.

English / EN Sugar
ไทย / TH น้ำตาล
Tiếng Việt / VI Đường duong
food

Sugar please. Cho đường.

English / EN Ice
ไทย / TH น้ำแข็ง
Tiếng Việt / VI Đá da
food

No ice please. Không đá.

English / EN Spoon
ไทย / TH ช้อน
Tiếng Việt / VI Thìa thia
food

A spoon please. Cho thìa.

English / EN Fork
ไทย / TH ส้อม
Tiếng Việt / VI Nĩa nia
food

A fork please. Cho nĩa.

English / EN Chopsticks
ไทย / TH ตะเกียบ
Tiếng Việt / VI Đũa dua
food

Chopsticks please. Cho đũa.

English / EN Menu
ไทย / TH เมนู
Tiếng Việt / VI Thực đơn / Menu thuc don
food

The menu please. Cho xem menu.

English / EN Takeaway
ไทย / TH ห่อกลับ
Tiếng Việt / VI Mang về mang ve
food

Takeaway please. Mang về.

English / EN Tip
ไทย / TH ทิป
Tiếng Việt / VI Tip / Tiền tip tip
shopping

Keep it as a tip. Giữ làm tip.

English / EN Yesterday
ไทย / TH เมื่อวาน
Tiếng Việt / VI Hôm qua hom qua
daily

Yesterday was fun. Hôm qua vui.

English / EN Now
ไทย / TH ตอนนี้
Tiếng Việt / VI Bây giờ bay gio
core

Now please. Bây giờ.

English / EN Later
ไทย / TH ทีหลัง / หลัง
Tiếng Việt / VI Sau / Để sau sau
core

See you later. Gặp lại sau.

English / EN Early
ไทย / TH เช้า / ก่อน
Tiếng Việt / VI Sớm som
daily

Too early. Quá sớm.

English / EN Late
ไทย / TH สาย / ช้า
Tiếng Việt / VI Muộn / Trễ muon
daily

I am late. Tôi bị trễ.

English / EN Minute
ไทย / TH นาที
Tiếng Việt / VI Phút phut
daily

One minute. Một phút.

English / EN Hour
ไทย / TH ชั่วโมง
Tiếng Việt / VI Giờ gio
daily

One hour. Một giờ.

English / EN Week
ไทย / TH สัปดาห์
Tiếng Việt / VI Tuần tuan
daily

Next week. Tuần sau.

English / EN Month
ไทย / TH เดือน
Tiếng Việt / VI Tháng thang
daily

This month. Tháng này.

English / EN Year
ไทย / TH ปี
Tiếng Việt / VI Năm nam
daily

Next year. Năm sau.

English / EN Mother
ไทย / TH แม่
Tiếng Việt / VI Mẹ me
social

This is my mother. Đây là mẹ tôi.

English / EN Father
ไทย / TH พ่อ
Tiếng Việt / VI Bố / Cha bo
social

This is my father. Đây là bố tôi.

English / EN Child
ไทย / TH ลูก / เด็ก
Tiếng Việt / VI Con / Trẻ em con
social

I have a child. Tôi có một đứa con.

English / EN Brother
ไทย / TH พี่ชาย / น้องชาย
Tiếng Việt / VI Anh / Em trai anh trai
social

My brother. Anh trai tôi.

English / EN Sister
ไทย / TH พี่สาว / น้องสาว
Tiếng Việt / VI Chị / Em gái chi gai
social

My sister. Chị gái tôi.

English / EN Headache
ไทย / TH ปวดหัว
Tiếng Việt / VI Đau đầu dau dau
emergency

I have a headache. Tôi bị đau đầu.

English / EN Fever
ไทย / TH ไข้
Tiếng Việt / VI Sốt sot
emergency

I have a fever. Tôi bị sốt.

English / EN Ambulance
ไทย / TH รถพยาบาล
Tiếng Việt / VI Xe cấp cứu xe cap cuu
emergency

Call an ambulance! Gọi xe cấp cứu!

English / EN Embassy
ไทย / TH สถานทูต
Tiếng Việt / VI Đại sứ quán dai su quan
travel

Where is the embassy? Đại sứ quán ở đâu?

English / EN Museum
ไทย / TH พิพิธภัณฑ์
Tiếng Việt / VI Bảo tàng bao tang
travel

Go to the museum. Đi bảo tàng.

English / EN Park
ไทย / TH สวน
Tiếng Việt / VI Công viên cong vien
travel

In the park. Ở công viên.

English / EN Bridge
ไทย / TH สะพาน
Tiếng Việt / VI Cầu cau
travel

Cross the bridge. Qua cầu.

English / EN River
ไทย / TH แม่น้ำ
Tiếng Việt / VI Sông song
travel

By the river. Bên sông.

English / EN Island
ไทย / TH เกาะ
Tiếng Việt / VI Đảo dao
travel

Beautiful island. Đảo đẹp.

English / EN Village
ไทย / TH หมู่บ้าน
Tiếng Việt / VI Làng lang
travel

Small village. Làng nhỏ.

English / EN School
ไทย / TH โรงเรียน
Tiếng Việt / VI Trường học truong hoc
daily

Near the school. Gần trường.

English / EN Office
ไทย / TH ออฟฟิศ
Tiếng Việt / VI Văn phòng van phong
daily

At the office. Ở văn phòng.

English / EN Work
ไทย / TH งาน / ทำงาน
Tiếng Việt / VI Công việc / Làm việc cong viec
daily

I go to work. Tôi đi làm.

English / EN Shop
ไทย / TH ร้าน
Tiếng Việt / VI Cửa hàng cua hang
shopping

At the shop. Ở cửa hàng.

English / EN Supermarket
ไทย / TH ซูเปอร์มาร์เก็ต
Tiếng Việt / VI Siêu thị sieu thi
shopping

Go to the supermarket. Đi siêu thị.

English / EN Post office
ไทย / TH ไปรษณีย์
Tiếng Việt / VI Bưu điện buu dien
travel

Where is the post office? Bưu điện ở đâu?

English / EN Can I pay by card?
ไทย / TH จ่ายบัตรได้ไหม?
Tiếng Việt / VI Tôi trả thẻ được không? tra the
shopping

Can I pay by card? Trả thẻ được không?

English / EN What do you recommend?
ไทย / TH แนะนำอะไร?
Tiếng Việt / VI Bạn gợi ý gì? goi y
food

What do you recommend? Gợi ý món gì?

English / EN Without spice
ไทย / TH ไม่เผ็ด / อย่าเผ็ด
Tiếng Việt / VI Không cay khong cay
food

Without spice please. Không cay.

English / EN Another one please
ไทย / TH ขออีกอัน
Tiếng Việt / VI Thêm một cái nữa them mot
phrases

Another one please. Thêm một cái nữa.

English / EN That's all
ไทย / TH เท่านี้ล่ะ
Tiếng Việt / VI Thế thôi the thoi
phrases

That's all, thank you. Thế thôi, cảm ơn.

English / EN I am allergic to...
ไทย / TH ฉันแพ้…
Tiếng Việt / VI Tôi dị ứng với… di ung
emergency

I am allergic to peanuts. Tôi dị ứng đậu phộng.

English / EN Where can I buy...?
ไทย / TH ซื้อ…อยู่ไหน?
Tiếng Việt / VI Mua … ở đâu? mua o dau
shopping

Where can I buy water? Mua nước ở đâu?

English / EN Is this spicy?
ไทย / TH อันนี้เผ็ดไหม?
Tiếng Việt / VI Cái này có cay không? cay
food

Is this spicy? Có cay không?

English / EN How much for one night?
ไทย / TH คืนหนึ่งเท่าไหร่?
Tiếng Việt / VI Một đêm bao nhiêu? mot dem
travel

How much for one night? Một đêm bao nhiêu?

English / EN I reserved
ไทย / TH ฉันจองแล้ว
Tiếng Việt / VI Tôi đã đặt trước dat truoc
travel

I reserved a room. Tôi đã đặt phòng.

English / EN Call a taxi
ไทย / TH เรียกแท็กซี่
Tiếng Việt / VI Gọi taxi goi taxi
travel

Call a taxi please. Gọi taxi giúp.

English / EN Under
ไทย / TH ใต้
Tiếng Việt / VI Dưới duoi
core

Under the table. Dưới bàn.

English / EN Above
ไทย / TH บน
Tiếng Việt / VI Trên / Phía trên tren
core

Above the door. Trên cửa.

English / EN Inside
ไทย / TH ใน
Tiếng Việt / VI Bên trong ben trong
core

Go inside. Vào trong.

English / EN Outside
ไทย / TH นอก
Tiếng Việt / VI Bên ngoài ben ngoai
core

Wait outside. Đợi bên ngoài.

English / EN Next to
ไทย / TH ข้าง
Tiếng Việt / VI Bên cạnh ben canh
core

Next to the bank. Bên cạnh ngân hàng.

English / EN Behind
ไทย / TH หลัง
Tiếng Việt / VI Phía sau phia sau
core

Behind the hotel. Phía sau khách sạn.

English / EN In front of
ไทย / TH หน้า
Tiếng Việt / VI Phía trước phia truoc
core

In front of the station. Phía trước nhà ga.

English / EN Between
ไทย / TH ระหว่าง
Tiếng Việt / VI Giữa giua
core

Between the shops. Giữa các cửa hàng.

English / EN Where to?
ไทย / TH ไปไหนครับ
Tiếng Việt / VI Đi đâu ạ?
travel

Where to? Đi đâu ạ?

English / EN Please take me to this address.
ไทย / TH พาไปที่อยู่นี้หน่อยครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Xin đưa tôi đến địa chỉ này.
travel

Please take me to this address. Xin đưa tôi đến địa chỉ này.

English / EN Can you turn on the meter?
ไทย / TH เปิดมิเตอร์ให้ได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Bật đồng hồ được không?
travel

Can you turn on the meter? Bật đồng hồ được không?

English / EN Okay, no problem.
ไทย / TH ได้ครับ ไม่มีปัญหา
Tiếng Việt / VI Được, không sao.
travel

Okay, no problem. Được, không sao.

English / EN Please stop here.
ไทย / TH จอดตรงนี้ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Dừng ở đây giúp tôi.
travel

Please stop here. Dừng ở đây giúp tôi.

English / EN How much is it?
ไทย / TH เท่าไหร่ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Bao nhiêu tiền?
travel

How much is it? Bao nhiêu tiền?

English / EN One hundred twenty baht.
ไทย / TH ร้อยยี่สิบบาทครับ
Tiếng Việt / VI Một trăm hai mươi baht.
travel

One hundred twenty baht. Một trăm hai mươi baht.

English / EN Thank you. Keep the change.
ไทย / TH ขอบคุณครับ/ค่ะ เก็บเงินทอนได้
Tiếng Việt / VI Cảm ơn. Giữ tiền thừa.
travel

Thank you. Keep the change. Cảm ơn. Giữ tiền thừa.

English / EN A table for two, please.
ไทย / TH ขอโต๊ะสำหรับสองคนครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Xin bàn cho hai người.
food

A table for two, please. Xin bàn cho hai người.

English / EN Please follow me.
ไทย / TH ตามมาทางนี้ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Mời theo tôi.
food

Please follow me. Mời theo tôi.

English / EN Can I have the menu?
ไทย / TH ขอเมนูได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Cho xem thực đơn được không?
food

Can I have the menu? Cho xem thực đơn được không?

English / EN I will have pad thai, not too spicy.
ไทย / TH เอาผัดไทย ไม่เผ็ดมากครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Pad thái, đừng cay quá.
food

I will have pad thai, not too spicy. Pad thái, đừng cay quá.

English / EN I am allergic to peanuts.
ไทย / TH ฉันแพ้ถั่วลิสงครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi dị ứng đậu phộng.
food

I am allergic to peanuts. Tôi dị ứng đậu phộng.

English / EN Okay, no peanuts.
ไทย / TH ได้ครับ ไม่ใส่ถั่ว
Tiếng Việt / VI Được, không đậu phộng.
food

Okay, no peanuts. Được, không đậu phộng.

English / EN Can we have the bill, please?
ไทย / TH ขอเช็คบิลครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Xin tính tiền.
food

Can we have the bill, please? Xin tính tiền.

English / EN Thank you. Please come again.
ไทย / TH ขอบคุณครับ/ค่ะ เชิญใหม่นะครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Cảm ơn. Hẹn gặp lại.
food

Thank you. Please come again. Cảm ơn. Hẹn gặp lại.

English / EN Hello. I have a reservation.
ไทย / TH สวัสดีครับ/ค่ะ ฉันจองห้องไว้ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Xin chào. Tôi có đặt phòng.
travel

Hello. I have a reservation. Xin chào. Tôi có đặt phòng.

English / EN May I see your passport?
ไทย / TH ขอดูพาสปอร์ตได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Cho xem hộ chiếu được không?
travel

May I see your passport? Cho xem hộ chiếu được không?

English / EN Here you are.
ไทย / TH เชิญครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Đây ạ.
travel

Here you are. Đây ạ.

English / EN Do you have Wi‑Fi?
ไทย / TH มีไวไฟไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Có Wi‑Fi không?
travel

Do you have Wi‑Fi? Có Wi‑Fi không?

English / EN Yes. The password is on this card.
ไทย / TH มีครับ รหัสอยู่บนการ์ดนี้
Tiếng Việt / VI Có. Mật khẩu trên thẻ này.
travel

Yes. The password is on this card. Có. Mật khẩu trên thẻ này.

English / EN What time is breakfast?
ไทย / TH อาหารเช้ากี่โมงครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Bữa sáng mấy giờ?
travel

What time is breakfast? Bữa sáng mấy giờ?

English / EN From seven to ten.
ไทย / TH ตั้งแต่เจ็ดถึงสิบโมงครับ
Tiếng Việt / VI Từ bảy đến mười giờ.
travel

From seven to ten. Từ bảy đến mười giờ.

English / EN Can I get a late checkout?
ไทย / TH เช็คเอาท์สายได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Checkout muộn được không?
travel

Can I get a late checkout? Checkout muộn được không?

English / EN Two hundred baht.
ไทย / TH สองร้อยบาทครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Hai trăm baht.
shopping

Two hundred baht. Hai trăm baht.

English / EN Can you lower the price?
ไทย / TH ลดราคาได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Giảm giá được không?
shopping

Can you lower the price? Giảm giá được không?

English / EN One hundred fifty.
ไทย / TH ร้อยห้าสิบได้ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Một trăm năm mươi.
shopping

One hundred fifty. Một trăm năm mươi.

English / EN Too expensive. One hundred?
ไทย / TH แพงไป ร้อยบาทได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Đắt quá. Một trăm?
shopping

Too expensive. One hundred? Đắt quá. Một trăm?

English / EN Okay, one hundred twenty.
ไทย / TH ได้ ร้อยยี่สิบครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Được, một trăm hai mươi.
shopping

Okay, one hundred twenty. Được, một trăm hai mươi.

English / EN I will take two.
ไทย / TH เอาสองอันครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi lấy hai cái.
shopping

I will take two. Tôi lấy hai cái.

English / EN Do you have change for 1000 baht?
ไทย / TH ทอนเงินพันบาทได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Có tiền thối cho một nghìn baht không?
shopping

Do you have change for 1000 baht? Có tiền thối cho một nghìn baht không?

English / EN What would you like?
ไทย / TH รับอะไรดีครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Bạn muốn gì ạ?
food

What would you like? Bạn muốn gì ạ?

English / EN One iced latte, please.
ไทย / TH ขอลาเต้เย็นหนึ่งแก้วครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Một latte đá, làm ơn.
food

One iced latte, please. Một latte đá, làm ơn.

English / EN Less sugar, please.
ไทย / TH หวานน้อยหน่อยครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Ít đường giúp.
food

Less sugar, please. Ít đường giúp.

English / EN For here or to go?
ไทย / TH ทานที่ร้านหรือกลับครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Uống tại chỗ hay mang đi?
food

For here or to go? Uống tại chỗ hay mang đi?

English / EN To go, please.
ไทย / TH กลับครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Mang đi.
food

To go, please. Mang đi.

English / EN That will be ninety baht.
ไทย / TH เก้าสิบบาทครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Chín mươi baht.
food

That will be ninety baht. Chín mươi baht.

English / EN Yes, of course.
ไทย / TH ได้ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Được chứ.
food

Yes, of course. Được chứ.

English / EN I have a headache and a fever.
ไทย / TH ปวดหัวและมีไข้ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi đau đầu và sốt.
health

I have a headache and a fever. Tôi đau đầu và sốt.

English / EN How long have you felt like this?
ไทย / TH เป็นมานานแค่ไหนแล้วครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Bao lâu rồi?
health

How long have you felt like this? Bao lâu rồi?

English / EN Since yesterday.
ไทย / TH ตั้งแต่เมื่อวานครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Từ hôm qua.
health

Since yesterday. Từ hôm qua.

English / EN Are you allergic to any medicine?
ไทย / TH แพ้ยาอะไรไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Có dị ứng thuốc không?
health

Are you allergic to any medicine? Có dị ứng thuốc không?

English / EN No, I am not.
ไทย / TH ไม่แพ้ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Không.
health

No, I am not. Không.

English / EN Take this after meals.
ไทย / TH กินยานี้หลังอาหารครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Uống sau bữa ăn.
health

Take this after meals. Uống sau bữa ăn.

English / EN One hundred fifty baht.
ไทย / TH ร้อยห้าสิบบาทครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Một trăm năm mươi baht.
health

One hundred fifty baht. Một trăm năm mươi baht.

English / EN Excuse me. Where is the station?
ไทย / TH ขอโทษครับ/ค่ะ สถานีอยู่ที่ไหนครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Xin lỗi. Nhà ga ở đâu?
travel

Excuse me. Where is the station? Xin lỗi. Nhà ga ở đâu?

English / EN Go straight, then turn left.
ไทย / TH ตรงไป แล้วเลี้ยวซ้ายครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Đi thẳng rồi rẽ trái.
travel

Go straight, then turn left. Đi thẳng rồi rẽ trái.

English / EN Is it far?
ไทย / TH ไกลไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Có xa không?
travel

Is it far? Có xa không?

English / EN About ten minutes on foot.
ไทย / TH เดินประมาณสิบนาทีครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Khoảng mười phút đi bộ.
travel

About ten minutes on foot. Khoảng mười phút đi bộ.

English / EN Is it next to the bank?
ไทย / TH อยู่ข้างธนาคารไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Có cạnh ngân hàng không?
travel

Is it next to the bank? Có cạnh ngân hàng không?

English / EN Yes, in front of the park.
ไทย / TH ใช่ อยู่หน้าสวนครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Có, trước công viên.
travel

Yes, in front of the park. Có, trước công viên.

English / EN Thank you very much.
ไทย / TH ขอบคุณมากครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Cảm ơn nhiều.
travel

Thank you very much. Cảm ơn nhiều.

English / EN You're welcome.
ไทย / TH ไม่เป็นไรครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Không có gì.
travel

You're welcome. Không có gì.

English / EN Hello! Nice to meet you.
ไทย / TH สวัสดีครับ/ค่ะ ยินดีที่ได้รู้จักครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Xin chào! Rất vui được gặp.
social

Hello! Nice to meet you. Xin chào! Rất vui được gặp.

English / EN Nice to meet you too.
ไทย / TH ยินดีที่ได้รู้จักเหมือนกันครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi cũng vậy.
social

Nice to meet you too. Tôi cũng vậy.

English / EN My name is Alex. What's your name?
ไทย / TH ผม/ฉันชื่ออเล็กซ์ คุณชื่ออะไรครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi tên Alex. Bạn tên gì?
social

My name is Alex. What's your name? Tôi tên Alex. Bạn tên gì?

English / EN I'm Mai.
ไทย / TH ฉันชื่อใหม่ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi là Mai.
social

I'm Mai. Tôi là Mai.

English / EN Where are you from?
ไทย / TH คุณมาจากไหนครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Bạn đến từ đâu?
social

Where are you from? Bạn đến từ đâu?

English / EN I'm from Chiang Mai.
ไทย / TH มาจากเชียงใหม่ครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi đến từ Chiang Mai.
social

I'm from Chiang Mai. Tôi đến từ Chiang Mai.

English / EN A little. Let's practice together!
ไทย / TH นิดหน่อย มาฝึกด้วยกันนะครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Một chút. Cùng luyện nhé!
social

A little. Let's practice together! Một chút. Cùng luyện nhé!

English / EN May I enter the temple?
ไทย / TH เข้าวัดได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi vào chùa được không?
culture

May I enter the temple? Tôi vào chùa được không?

English / EN Yes. Please remove your shoes.
ไทย / TH ได้ครับ ถอดรองเท้าด้วยนะครับ
Tiếng Việt / VI Được. Xin cởi giày.
culture

Yes. Please remove your shoes. Được. Xin cởi giày.

English / EN Where can I buy flowers?
ไทย / TH ซื้อดอกไม้ได้ที่ไหนครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Mua hoa ở đâu?
culture

Where can I buy flowers? Mua hoa ở đâu?

English / EN At the stall near the entrance.
ไทย / TH ที่ร้านหน้าทางเข้าครับ
Tiếng Việt / VI Quầy gần cổng vào.
culture

At the stall near the entrance. Quầy gần cổng vào.

English / EN May I take a photo?
ไทย / TH ถ่ายรูปได้ไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Chụp ảnh được không?
culture

May I take a photo? Chụp ảnh được không?

English / EN Outside yes. No flash inside.
ไทย / TH ข้างนอกได้ ข้างในห้ามแฟลชครับ
Tiếng Việt / VI Ngoài được. Trong không flash.
culture

Outside yes. No flash inside. Ngoài được. Trong không flash.

English / EN Where can I make a donation?
ไทย / TH ทำบุญได้ที่ไหนครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi cúng dường ở đâu?
culture

Where can I make a donation? Tôi cúng dường ở đâu?

English / EN Thank you for your help.
ไทย / TH ขอบคุณที่ช่วยเหลือครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Cảm ơn đã giúp.
culture

Thank you for your help. Cảm ơn đã giúp.

English / EN Passport, please.
ไทย / TH พาสปอร์ตครับ
Tiếng Việt / VI Hộ chiếu, làm ơn.
travel

Passport, please. Hộ chiếu, làm ơn.

English / EN How long will you stay?
ไทย / TH จะอยู่กี่วันครับ
Tiếng Việt / VI Bạn ở bao lâu?
travel

How long will you stay? Bạn ở bao lâu?

English / EN Fifteen days for tourism.
ไทย / TH สิบห้าวัน ท่องเที่ยวครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Mười lăm ngày du lịch.
travel

Fifteen days for tourism. Mười lăm ngày du lịch.

English / EN Where will you stay?
ไทย / TH จะพักที่ไหนครับ
Tiếng Việt / VI Bạn ở đâu?
travel

Where will you stay? Bạn ở đâu?

English / EN In Bangkok, at a hotel.
ไทย / TH ที่กรุงเทพ ในโรงแรมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Ở Bangkok, khách sạn.
travel

In Bangkok, at a hotel. Ở Bangkok, khách sạn.

English / EN Okay. Welcome.
ไทย / TH ได้ครับ ยินดีต้อนรับ
Tiếng Việt / VI Được. Chào mừng.
travel

Okay. Welcome. Được. Chào mừng.

English / EN Thank you.
ไทย / TH ขอบคุณครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Cảm ơn.
travel

Thank you. Cảm ơn.

English / EN I need a tourist SIM card.
ไทย / TH ต้องการซิมนักท่องเที่ยวครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Tôi cần SIM du lịch.
travel

I need a tourist SIM card. Tôi cần SIM du lịch.

English / EN Here. How much data for 15 days?
ไทย / TH เชิญครับ/ค่ะ สิบห้าวันได้เน็ตเท่าไหร่
Tiếng Việt / VI Đây. Bao nhiêu data 15 ngày?
travel

Here. How much data for 15 days? Đây. Bao nhiêu data 15 ngày?

English / EN Thirty gigabytes for three hundred baht.
ไทย / TH สามสิบจิกะ สามร้อยบาทครับ
Tiếng Việt / VI Ba mươi GB ba trăm baht.
travel

Thirty gigabytes for three hundred baht. Ba mươi GB ba trăm baht.

English / EN Does it include calls?
ไทย / TH มีโทรด้วยไหมครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Có gọi điện không?
travel

Does it include calls? Có gọi điện không?

English / EN Yes, some free minutes.
ไทย / TH มีครับ มีนาทีฟรี
Tiếng Việt / VI Có, vài phút miễn phí.
travel

Yes, some free minutes. Có, vài phút miễn phí.

English / EN Please help me install it.
ไทย / TH ช่วยใส่ซิมให้หน่อยครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Giúp tôi lắp SIM.
travel

Please help me install it. Giúp tôi lắp SIM.

English / EN Done. It should work now.
ไทย / TH เสร็จแล้ว ใช้ได้แล้วครับ
Tiếng Việt / VI Xong. Nên dùng được rồi.
travel

Done. It should work now. Xong. Nên dùng được rồi.

English / EN One ticket to Siam, please.
ไทย / TH ตั๋วไปสยามหนึ่งใบครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Một vé đến Siam, làm ơn.
travel

One ticket to Siam, please. Một vé đến Siam, làm ơn.

English / EN Forty-two baht.
ไทย / TH สี่สิบสองบาทครับ
Tiếng Việt / VI Bốn mươi hai baht.
travel

Forty-two baht. Bốn mươi hai baht.

English / EN Yes. Tap here.
ไทย / TH ได้ครับ แตะตรงนี้
Tiếng Việt / VI Được. Chạm vào đây.
travel

Yes. Tap here. Được. Chạm vào đây.

English / EN Which platform for Siam?
ไทย / TH ไปสยามชานชาลาไหนครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Sân nào đi Siam?
travel

Which platform for Siam? Sân nào đi Siam?

English / EN Platform two, that way.
ไทย / TH ชานชาลาสอง ทางนั้นครับ
Tiếng Việt / VI Sân hai, hướng kia.
travel

Platform two, that way. Sân hai, hướng kia.

English / EN How many stops?
ไทย / TH กี่สถานีครับ/ค่ะ
Tiếng Việt / VI Bao nhiêu ga?
travel

How many stops? Bao nhiêu ga?

English / EN Three stops. Have a nice trip.
ไทย / TH สามสถานีครับ เดินทางปลอดภัย
Tiếng Việt / VI Ba ga. Chúc đi vui.
travel

Three stops. Have a nice trip. Ba ga. Chúc đi vui.

English / EN Language
ไทย / TH ภาษา
Tiếng Việt / VI Ngôn ngữ ngon ngu
phrases

What language is this? Đây là ngôn ngữ gì?

English / EN Thai language
ไทย / TH ภาษาไทย
Tiếng Việt / VI Tiếng Thái tieng thai
phrases

I am learning Thai. Tôi đang học tiếng Thái.

English / EN English language
ไทย / TH ภาษาอังกฤษ
Tiếng Việt / VI Tiếng Anh tieng anh
phrases

Do you speak English? Bạn nói tiếng Anh được không?

English / EN Translation
ไทย / TH การแปล
Tiếng Việt / VI Bản dịch / Dịch dich
phrases

I need a translation. Tôi cần bản dịch.

English / EN Dictionary
ไทย / TH พจนานุกรม
Tiếng Việt / VI Từ điển tu dien
phrases

Look it up in the dictionary. Tra từ điển.

English / EN Pronunciation
ไทย / TH การออกเสียง
Tiếng Việt / VI Phát âm phat am
phrases

Help me with pronunciation. Giúp tôi phát âm.

English / EN Please speak slowly
ไทย / TH พูดช้าๆ หน่อย
Tiếng Việt / VI Xin nói chậm lại noi cham
phrases

Please speak slowly. Xin nói chậm lại.

English / EN Please repeat
ไทย / TH พูดซ้ำหน่อย
Tiếng Việt / VI Xin nhắc lại nhac lai
phrases

Please repeat that. Xin nhắc lại.

English / EN How do you say this?
ไทย / TH อันนี้พูดว่าอะไร
Tiếng Việt / VI Cái này nói thế nào? noi the nao
phrases

How do you say this? Cái này nói thế nào?

English / EN What does this mean?
ไทย / TH อันนี้หมายความว่าอะไร
Tiếng Việt / VI Cái này nghĩa là gì? nghia la gi
phrases

What does this mean? Cái này nghĩa là gì?

English / EN I speak a little
ไทย / TH พูดได้นิดหน่อย
Tiếng Việt / VI Tôi nói được một chút mot chut
phrases

I speak a little Thai. Tôi nói được một chút tiếng Thái.

English / EN Write it please
ไทย / TH เขียนให้หน่อย
Tiếng Việt / VI Xin viết ra viet ra
phrases

Write it please. Xin viết ra.

English / EN Practice with me
ไทย / TH ฝึกกับฉันหน่อย
Tiếng Việt / VI Luyện với tôi luyen
phrases

Can you practice with me? Bạn luyện với tôi được không?

English / EN Correct my mistake
ไทย / TH แก้ให้หน่อย
Tiếng Việt / VI Sửa lỗi giúp tôi sua loi
phrases

Please correct my mistake. Xin sửa lỗi giúp tôi.

English / EN Laundry
ไทย / TH ซักรีด / ร้านซักผ้า
Tiếng Việt / VI Giặt ủi giat ui
daily

Where is the laundry? Giặt ủi ở đâu?

English / EN Mosquito
ไทย / TH ยุง
Tiếng Việt / VI Muỗi muoi
daily

There are many mosquitoes. Có nhiều muỗi.

English / EN Sunscreen
ไทย / TH ครีมกันแดด
Tiếng Việt / VI Kem chống nắng kem chong nang
daily

I need sunscreen. Tôi cần kem chống nắng.

English / EN Power adapter
ไทย / TH อะแดปเตอร์
Tiếng Việt / VI Ổ chuyển / Adapter adapter
tech

Do you have a power adapter? Có adapter không?

English / EN Battery low
ไทย / TH แบตใกล้หมด
Tiếng Việt / VI Pin yếu pin yeu
tech

My battery is low. Pin tôi yếu.

English / EN No signal
ไทย / TH ไม่มีสัญญาณ
Tiếng Việt / VI Không có sóng khong co song
tech

There is no signal here. Ở đây không có sóng.

English / EN Parking
ไทย / TH ที่จอดรถ
Tiếng Việt / VI Bãi đỗ xe bai do xe
travel

Where is the parking? Bãi đỗ xe ở đâu?

English / EN Traffic jam
ไทย / TH รถติด
Tiếng Việt / VI Kẹt xe ket xe
travel

There is a traffic jam. Đang kẹt xe.

English / EN Motorbike taxi
ไทย / TH วินมอไซค์
Tiếng Việt / VI Xe ôm xe om
travel

Call a motorbike taxi. Gọi xe ôm.

English / EN Souvenir
ไทย / TH ของฝาก
Tiếng Việt / VI Quà lưu niệm qua luu niem
shopping

I want a souvenir. Tôi muốn quà lưu niệm.

English / EN Massage
ไทย / TH นวด
Tiếng Việt / VI Massage / Xoa bóp massage
daily

I want a massage. Tôi muốn massage.

English / EN Haircut
ไทย / TH ตัดผม
Tiếng Việt / VI Cắt tóc cat toc
daily

I need a haircut. Tôi cần cắt tóc.

English / EN Opening hours
ไทย / TH เวลาเปิด
Tiếng Việt / VI Giờ mở cửa gio mo cua
daily

What are the opening hours? Giờ mở cửa là mấy giờ?

English / EN Closed today
ไทย / TH ปิดวันนี้
Tiếng Việt / VI Hôm nay đóng cửa dong cua
daily

Closed today. Hôm nay đóng cửa.

English / EN Careful
ไทย / TH ระวัง
Tiếng Việt / VI Cẩn thận can than
emergency

Be careful! Cẩn thận!

English / EN Dangerous
ไทย / TH อันตราย
Tiếng Việt / VI Nguy hiểm nguy hiem
emergency

That is dangerous. Cái đó nguy hiểm.

English / EN Safe
ไทย / TH ปลอดภัย
Tiếng Việt / VI An toàn an toan
emergency

Is it safe? Có an toàn không?

English / EN I forgot
ไทย / TH ฉันลืม
Tiếng Việt / VI Tôi quên toi quen
phrases

I forgot my password. Tôi quên mật khẩu.

English / EN I don't know
ไทย / TH ฉันไม่รู้
Tiếng Việt / VI Tôi không biết khong biet
phrases

I don't know. Tôi không biết.

English / EN Already
ไทย / TH แล้ว / เรียบร้อย
Tiếng Việt / VI Rồi / Đã roi
core

I already ate. Tôi đã ăn rồi.

English / EN Not yet
ไทย / TH ยัง
Tiếng Việt / VI Chưa chua
core

Not yet. Chưa.

English / EN First time
ไทย / TH ครั้งแรก
Tiếng Việt / VI Lần đầu lan dau
social

This is my first time. Đây là lần đầu của tôi.

English / EN Together
ไทย / TH ด้วยกัน
Tiếng Việt / VI Cùng nhau cung nhau
social

Let's go together. Đi cùng nhau.

English / EN Alone
ไทย / TH คนเดียว
Tiếng Việt / VI Một mình mot minh
social

I am alone. Tôi một mình.

English / EN Student discount
ไทย / TH ส่วนลดนักเรียน
Tiếng Việt / VI Giảm giá sinh viên giam gia sinh vien
shopping

Is there a student discount? Có giảm giá sinh viên không?

English / EN Get well soon
ไทย / TH หายเร็วๆ นะ
Tiếng Việt / VI Mau khỏe nhé mau khoe
social

Get well soon! Mau khỏe nhé!

English / EN Eat
ไทย / TH กิน
Tiếng Việt / VI Ăn an
verbs

I want to eat. Tôi muốn ăn.

English / EN Drink
ไทย / TH ดื่ม
Tiếng Việt / VI Uống uong
verbs

Please drink water. Hãy uống nước.

English / EN Sleep
ไทย / TH นอน
Tiếng Việt / VI Ngủ ngu
verbs

I need to sleep. Tôi cần ngủ.

English / EN Walk
ไทย / TH เดิน
Tiếng Việt / VI Đi bộ di bo
verbs

Let's walk. Chúng ta đi bộ.

English / EN Run
ไทย / TH วิ่ง
Tiếng Việt / VI Chạy chay
verbs

Don't run! Đừng chạy!

English / EN Stand
ไทย / TH ยืน
Tiếng Việt / VI Đứng dung
verbs

Please stand here. Xin đứng đây.

English / EN Buy
ไทย / TH ซื้อ
Tiếng Việt / VI Mua mua
verbs

I want to buy this. Tôi muốn mua cái này.

English / EN Sell
ไทย / TH ขาย
Tiếng Việt / VI Bán ban
verbs

Do you sell tickets? Bạn có bán vé không?

English / EN Pay
ไทย / TH จ่าย
Tiếng Việt / VI Trả / Thanh toán tra
verbs

I will pay now. Tôi sẽ trả ngay.

English / EN Cook
ไทย / TH ทำอาหาร / ปรุง
Tiếng Việt / VI Nấu nau
verbs

Can you cook Thai food? Bạn nấu được món Thái không?

English / EN Wash
ไทย / TH ล้าง
Tiếng Việt / VI Rửa rua
verbs

Please wash this. Xin hãy rửa cái này.

English / EN Read
ไทย / TH อ่าน
Tiếng Việt / VI Đọc doc
verbs

I read every day. Tôi đọc mỗi ngày.

English / EN Write
ไทย / TH เขียน
Tiếng Việt / VI Viết viet
verbs

Please write your name. Xin hãy viết tên của bạn.

English / EN Learn
ไทย / TH เรียน / เรียนรู้
Tiếng Việt / VI Học hoc
verbs

I learn Thai. Tôi học tiếng Thái.

English / EN Teach
ไทย / TH สอน
Tiếng Việt / VI Dạy day
verbs

Can you teach me? Bạn có thể dạy tôi không?

English / EN Give
ไทย / TH ให้
Tiếng Việt / VI Cho cho
verbs

Please give me water. Xin cho tôi nước.

English / EN Bring
ไทย / TH เอามา / นำมา
Tiếng Việt / VI Mang đến mang den
verbs

Bring the menu please. Xin mang thực đơn.

English / EN Send
ไทย / TH ส่ง
Tiếng Việt / VI Gửi gui
verbs

Send me the address. Gửi cho tôi địa chỉ.

English / EN Wait
ไทย / TH รอ
Tiếng Việt / VI Chờ cho
verbs

Please wait. Xin hãy chờ.

English / EN Know
ไทย / TH รู้
Tiếng Việt / VI Biết biet
verbs

I don't know. Tôi không biết.

English / EN Think
ไทย / TH คิด
Tiếng Việt / VI Nghĩ nghi
verbs

I think so. Tôi nghĩ vậy.

English / EN Feel
ไทย / TH รู้สึก
Tiếng Việt / VI Cảm thấy cam thay
verbs

I feel tired. Tôi cảm thấy mệt.

English / EN Like
ไทย / TH ชอบ
Tiếng Việt / VI Thích thich
verbs

I like Thai food. Tôi thích đồ ăn Thái.

English / EN Hate
ไทย / TH เกลียด
Tiếng Việt / VI Ghét ghet
verbs

I hate the traffic. Tôi ghét kẹt xe.

English / EN Need
ไทย / TH ต้องการ / จำเป็น
Tiếng Việt / VI Cần can
verbs

I need help. Tôi cần giúp đỡ.

English / EN Try
ไทย / TH ลอง
Tiếng Việt / VI Thử thu
verbs

Please try this. Xin hãy thử cái này.

English / EN Start
ไทย / TH เริ่ม
Tiếng Việt / VI Bắt đầu bat dau
verbs

Let's start. Bắt đầu nào.

English / EN Finish
ไทย / TH เสร็จ / จบ
Tiếng Việt / VI Xong / Kết thúc xong
verbs

I finished. Tôi xong rồi.

English / EN Remember
ไทย / TH จำ
Tiếng Việt / VI Nhớ nho
verbs

Do you remember? Bạn có nhớ không?

English / EN Arrive
ไทย / TH ถึง
Tiếng Việt / VI Đến den
verbs

When do we arrive? Khi nào chúng ta đến?

English / EN Leave
ไทย / TH ออก / ไป
Tiếng Việt / VI Rời đi roi di
verbs

I leave tomorrow. Tôi đi ngày mai.

English / EN Return
ไทย / TH กลับ
Tiếng Việt / VI Quay lại quay lai
verbs

I will return soon. Tôi sẽ quay lại sớm.

English / EN Play
ไทย / TH เล่น
Tiếng Việt / VI Chơi choi
verbs

The children play. Bọn trẻ chơi.

English / EN Swim
ไทย / TH ว่ายน้ำ
Tiếng Việt / VI Bơi boi
verbs

I want to swim. Tôi muốn bơi.

English / EN Drive
ไทย / TH ขับ
Tiếng Việt / VI Lái xe lai xe
verbs

Can you drive? Bạn có biết lái xe không?

English / EN Ugly
ไทย / TH น่าเกลียด / ไม่งาม
Tiếng Việt / VI Xấu xau
adjectives

That is ugly. Cái đó xấu.

English / EN Expensive
ไทย / TH แพง
Tiếng Việt / VI Đắt dat
adjectives

Too expensive. Quá đắt.

English / EN Hungry
ไทย / TH หิว
Tiếng Việt / VI Đói doi
adjectives

I am hungry. Tôi đói.

English / EN Thirsty
ไทย / TH กระหาย
Tiếng Việt / VI Khát khat
adjectives

I am thirsty. Tôi khát.

English / EN Sad
ไทย / TH เศร้า
Tiếng Việt / VI Buồn buon
adjectives

Why are you sad? Sao bạn buồn?

English / EN Angry
ไทย / TH โกรธ
Tiếng Việt / VI Tức giận tuc gian
adjectives

Don't be angry. Đừng giận.

English / EN Busy
ไทย / TH ยุ่ง
Tiếng Việt / VI Bận ban
adjectives

I am busy today. Hôm nay tôi bận.

English / EN Empty
ไทย / TH ว่างเปล่า
Tiếng Việt / VI Trống trong
adjectives

The bottle is empty. Chai trống.

English / EN Heavy
ไทย / TH หนัก
Tiếng Việt / VI Nặng nang
adjectives

This bag is heavy. Túi này nặng.

English / EN Soft
ไทย / TH นุ่ม
Tiếng Việt / VI Mềm mem
adjectives

Soft pillow. Gối mềm.

English / EN Easy
ไทย / TH ง่าย
Tiếng Việt / VI Dễ de
adjectives

This is easy. Cái này dễ.

English / EN Difficult
ไทย / TH ยาก
Tiếng Việt / VI Khó kho
adjectives

Thai is difficult. Tiếng Thái khó.

English / EN New
ไทย / TH ใหม่
Tiếng Việt / VI Mới moi
adjectives

A new phone. Một điện thoại mới.

English / EN Young
ไทย / TH หนุ่ม / อายุน้อย
Tiếng Việt / VI Trẻ tre
adjectives

She is young. Cô ấy trẻ.

English / EN Strong
ไทย / TH แข็งแรง / แรง
Tiếng Việt / VI Mạnh / Đậm manh
adjectives

Very strong coffee. Cà phê rất đậm.

English / EN Weak
ไทย / TH อ่อน / อ่อนแอ
Tiếng Việt / VI Yếu yeu
adjectives

The signal is weak. Tín hiệu yếu.

English / EN Dirty
ไทย / TH สกปรก / เปื้อน
Tiếng Việt / VI Bẩn ban
adjectives

My shoes are dirty. Giày của tôi bẩn.

English / EN Warm
ไทย / TH อุ่น
Tiếng Việt / VI Ấm am
adjectives

Warm weather. Thời tiết ấm.

English / EN Sweet
ไทย / TH หวาน
Tiếng Việt / VI Ngọt ngot
adjectives

Too sweet. Quá ngọt.

English / EN Important
ไทย / TH สำคัญ
Tiếng Việt / VI Quan trọng quan trong
adjectives

This is important. Điều này quan trọng.

English / EN Interesting
ไทย / TH น่าสนใจ
Tiếng Việt / VI Thú vị thu vi
adjectives

Interesting story. Câu chuyện thú vị.

English / EN Boring
ไทย / TH น่าเบื่อ
Tiếng Việt / VI Nhàm chán nham chan
adjectives

This movie is boring. Phim này chán.

English / EN Possible
ไทย / TH เป็นไปได้
Tiếng Việt / VI Có thể co the
adjectives

Is it possible? Có thể không?

English / EN Sour
ไทย / TH เปรี้ยว
Tiếng Việt / VI Chua chua
adjectives

This fruit is sour. Trái cây này chua.

English / EN Salty
ไทย / TH เค็ม
Tiếng Việt / VI Mặn man
adjectives

Too salty. Quá mặn.

English / EN Ask
ไทย / TH ถาม
Tiếng Việt / VI Hỏi hoi
verbs

May I ask a question? Tôi có thể hỏi một câu không?

English / EN Answer
ไทย / TH ตอบ
Tiếng Việt / VI Trả lời tra loi
verbs

Please answer. Xin hãy trả lời.

English / EN Borrow
ไทย / TH ยืม
Tiếng Việt / VI Mượn muon
verbs

Can I borrow this? Tôi có thể mượn cái này không?

English / EN Lend
ไทย / TH ให้ยืม
Tiếng Việt / VI Cho mượn cho muon
verbs

Can you lend me money? Bạn có thể cho tôi mượn tiền không?

English / EN Prefer
ไทย / TH ชอบมากกว่า
Tiếng Việt / VI Thích hơn / Ưu tiên thich hon
verbs

I prefer tea. Tôi thích trà hơn.

English / EN Choose
ไทย / TH เลือก
Tiếng Việt / VI Chọn chon
verbs

Please choose one. Xin hãy chọn một.

English / EN Decide
ไทย / TH ตัดสินใจ
Tiếng Việt / VI Quyết định quyet dinh
verbs

I cannot decide. Tôi không thể quyết định.

English / EN Agree
ไทย / TH เห็นด้วย / ตกลง
Tiếng Việt / VI Đồng ý dong y
verbs

I agree. Tôi đồng ý.

English / EN Refuse
ไทย / TH ปฏิเสธ
Tiếng Việt / VI Từ chối tu choi
verbs

I must refuse. Tôi phải từ chối.

English / EN Invite
ไทย / TH เชิญ
Tiếng Việt / VI Mời moi
verbs

I invite you. Tôi mời bạn.

English / EN Visit
ไทย / TH เยี่ยม / ไปเที่ยว
Tiếng Việt / VI Thăm / Tham quan tham
verbs

I want to visit Chiang Mai. Tôi muốn thăm Chiang Mai.

English / EN Travel
ไทย / TH เดินทาง / ท่องเที่ยว
Tiếng Việt / VI Du lịch / Đi chơi du lich
verbs

I love to travel. Tôi thích du lịch.

English / EN Book
ไทย / TH จอง
Tiếng Việt / VI Đặt chỗ / Đặt phòng dat cho
verbs

I booked a room. Tôi đã đặt phòng.

English / EN Order
ไทย / TH สั่ง
Tiếng Việt / VI Gọi món / Đặt hàng goi mon
verbs

I want to order food. Tôi muốn gọi món.

English / EN Fix
ไทย / TH ซ่อม
Tiếng Việt / VI Sửa sua
verbs

Can you fix this? Bạn có thể sửa cái này không?

English / EN Break
ไทย / TH ทำให้พัง / หัก
Tiếng Việt / VI Làm vỡ / Phá lam vo
verbs

Don't break it. Đừng làm vỡ.

English / EN Cut
ไทย / TH ตัด
Tiếng Việt / VI Cắt cat
verbs

Please cut the fruit. Xin hãy cắt trái cây.

English / EN Build
ไทย / TH สร้าง / สร้างบ้าน
Tiếng Việt / VI Xây xay
verbs

They build a house. Họ xây nhà.

English / EN Ride
ไทย / TH ขี่ / นั่ง
Tiếng Việt / VI Cưỡi / Đi (xe) cuoi
verbs

I ride a bike. Tôi đi xe đạp.

English / EN Fly
ไทย / TH บิน
Tiếng Việt / VI Bay bay
verbs

We fly tomorrow. Chúng tôi bay ngày mai.

English / EN Rest
ไทย / TH พักผ่อน
Tiếng Việt / VI Nghỉ ngơi nghi ngoi
verbs

I need to rest. Tôi cần nghỉ ngơi.

English / EN Wake
ไทย / TH ปลุก / ตื่น
Tiếng Việt / VI Đánh thức / Thức dậy danh thuc
verbs

Wake me up at seven. Đánh thức tôi lúc bảy giờ.

English / EN Smile
ไทย / TH ยิ้ม
Tiếng Việt / VI Cười / Mỉm cười cuoi
verbs

Please smile. Xin hãy cười.

English / EN Cry
ไทย / TH ร้องไห้
Tiếng Việt / VI Khóc khoc
verbs

Why do you cry? Tại sao bạn khóc?

English / EN Laugh
ไทย / TH หัวเราะ
Tiếng Việt / VI Cười (to) cuoi
verbs

Don't laugh at me. Đừng cười tôi.

English / EN Dream
ไทย / TH ฝัน
Tiếng Việt / VI mo
verbs

I dream every night. Tôi mơ mỗi đêm.

English / EN Hope
ไทย / TH หวัง
Tiếng Việt / VI Hy vọng hy vong
verbs

I hope so. Tôi hy vọng vậy.

English / EN Believe
ไทย / TH เชื่อ
Tiếng Việt / VI Tin tin
verbs

I believe you. Tôi tin bạn.

English / EN Smell
ไทย / TH ดม / มีกลิ่น
Tiếng Việt / VI Ngửi ngui
verbs

It smells good. Nó thơm.

English / EN Taste
ไทย / TH ชิม
Tiếng Việt / VI Nếm nem
verbs

Taste this. Nếm cái này.

English / EN Touch
ไทย / TH แตะ / สัมผัส
Tiếng Việt / VI Chạm / Sờ cham
verbs

Don't touch that. Đừng chạm vào đó.

English / EN Push
ไทย / TH ผลัก
Tiếng Việt / VI Đẩy day
verbs

Push the door. Đẩy cửa.

English / EN Pull
ไทย / TH ดึง
Tiếng Việt / VI Kéo keo
verbs

Pull the handle. Kéo tay nắm.

English / EN Carry
ไทย / TH ถือ / หาม
Tiếng Việt / VI Mang / Xách mang
verbs

Can you carry this bag? Bạn có thể mang túi này không?

English / EN Hold
ไทย / TH จับ / ถือไว้
Tiếng Việt / VI Cầm / Giữ cam
verbs

Hold my hand. Cầm tay tôi.

English / EN Climb
ไทย / TH ปีน
Tiếng Việt / VI Leo leo
verbs

Climb carefully. Leo cẩn thận.

English / EN Jump
ไทย / TH กระโดด
Tiếng Việt / VI Nhảy nhay
verbs

Don't jump here. Đừng nhảy ở đây.

English / EN Throw
ไทย / TH โยน
Tiếng Việt / VI Ném nem
verbs

Throw the ball. Ném bóng.

English / EN Catch
ไทย / TH รับ / จับ
Tiếng Việt / VI Bắt bat
verbs

Catch the ball! Bắt bóng!

English / EN Follow
ไทย / TH ตาม
Tiếng Việt / VI Theo theo
verbs

Please follow me. Xin hãy theo tôi.

English / EN Lead
ไทย / TH นำทาง / นำ
Tiếng Việt / VI Dẫn / Hướng dẫn dan
verbs

Lead the way. Dẫn đường đi.

English / EN Share
ไทย / TH แบ่ง / แชร์
Tiếng Việt / VI Chia sẻ chia se
verbs

Let's share. Hãy chia sẻ.

English / EN Save
ไทย / TH ออม / ประหยัด
Tiếng Việt / VI Tiết kiệm tiet kiem
verbs

Save your money. Hãy tiết kiệm tiền.

English / EN Spend
ไทย / TH ใช้จ่าย
Tiếng Việt / VI Chi tiêu chi tieu
verbs

Don't spend too much. Đừng chi quá nhiều.

English / EN Earn
ไทย / TH หาเงิน / หารายได้
Tiếng Việt / VI Kiếm (tiền) kiem
verbs

I earn money. Tôi kiếm tiền.

English / EN Wind
ไทย / TH ลม
Tiếng Việt / VI Gió gio
nature

The wind is strong. Gió mạnh.

English / EN Cloud
ไทย / TH เมฆ
Tiếng Việt / VI Mây may
nature

There are many clouds. Có nhiều mây.

English / EN Sky
ไทย / TH ท้องฟ้า
Tiếng Việt / VI Bầu trời bau troi
nature

The sky is blue. Bầu trời xanh.

English / EN Sun
ไทย / TH พระอาทิตย์ / แดด
Tiếng Việt / VI Mặt trời mat troi
nature

The sun is hot. Mặt trời nóng.

English / EN Moon
ไทย / TH พระจันทร์ / เดือน
Tiếng Việt / VI Mặt trăng mat trang
nature

Look at the moon. Nhìn mặt trăng.

English / EN Star
ไทย / TH ดาว
Tiếng Việt / VI Ngôi sao ngoi sao
nature

Many stars tonight. Nhiều sao tối nay.

English / EN Rainy
ไทย / TH ฝนตก / มีฝน
Tiếng Việt / VI Có mưa co mua
adjectives

It is rainy today. Hôm nay trời mưa.

English / EN Foggy
ไทย / TH มีหมอก
Tiếng Việt / VI Có sương mù suong mu
adjectives

It is foggy. Có sương mù.

English / EN Slippery
ไทย / TH ลื่น
Tiếng Việt / VI Trơn tron
adjectives

The floor is slippery. Sàn trơn.

English / EN Crowded
ไทย / TH คนเยอะ / แออัด
Tiếng Việt / VI Đông đúc dong duc
adjectives

The market is crowded. Chợ đông đúc.

English / EN Noisy
ไทย / TH เสียงดัง
Tiếng Việt / VI Ồn ào on ao
adjectives

This place is noisy. Chỗ này ồn ào.

English / EN Friendly
ไทย / TH เป็นมิตร / ใจดี
Tiếng Việt / VI Thân thiện than thien
adjectives

Thai people are friendly. Người Thái thân thiện.

English / EN Kind
ไทย / TH ใจดี
Tiếng Việt / VI Tốt bụng tot bung
adjectives

She is very kind. Cô ấy rất tốt bụng.

English / EN Polite
ไทย / TH สุภาพ
Tiếng Việt / VI Lịch sự lich su
adjectives

Please be polite. Xin hãy lịch sự.

English / EN Rude
ไทย / TH หยาบคาย
Tiếng Việt / VI Thô lỗ tho lo
adjectives

That is rude. Điều đó thô lỗ.

English / EN Honest
ไทย / TH ซื่อสัตย์
Tiếng Việt / VI Trung thực trung thuc
adjectives

He is honest. Anh ấy trung thực.

English / EN Famous
ไทย / TH มีชื่อเสียง
Tiếng Việt / VI Nổi tiếng noi tieng
adjectives

This temple is famous. Ngôi chùa này nổi tiếng.

English / EN Popular
ไทย / TH เป็นที่นิยม
Tiếng Việt / VI Phổ biến / Được ưa chuộng pho bien
adjectives

This dish is popular. Món này phổ biến.

English / EN Special
ไทย / TH พิเศษ
Tiếng Việt / VI Đặc biệt dac biet
adjectives

A special day. Một ngày đặc biệt.

English / EN Normal
ไทย / TH ปกติ
Tiếng Việt / VI Bình thường binh thuong
adjectives

Everything is normal. Mọi thứ bình thường.

English / EN Almost
ไทย / TH เกือบ
Tiếng Việt / VI Hầu như / Gần hau nhu
core

Almost finished. Gần xong rồi.

English / EN Always
ไทย / TH เสมอ / ตลอด
Tiếng Việt / VI Luôn luôn luon luon
core

I always come here. Tôi luôn đến đây.

English / EN Never
ไทย / TH ไม่เคย
Tiếng Việt / VI Không bao giờ khong bao gio
core

I never eat pork. Tôi không bao giờ ăn thịt heo.

English / EN Sometimes
ไทย / TH บางครั้ง
Tiếng Việt / VI Đôi khi doi khi
core

Sometimes I walk. Đôi khi tôi đi bộ.

English / EN Often
ไทย / TH บ่อย
Tiếng Việt / VI Thường xuyên thuong xuyen
core

I often travel. Tôi thường xuyên đi du lịch.

English / EN Really
ไทย / TH จริง ๆ
Tiếng Việt / VI Thật sự that su
core

Really good! Thật sự ngon!

English / EN Very
ไทย / TH มาก / เลย
Tiếng Việt / VI Rất rat
core

Very hot today. Hôm nay rất nóng.

English / EN Quite
ไทย / TH ค่อนข้าง
Tiếng Việt / VI Khá kha
core

Quite expensive. Khá đắt.

English / EN Also
ไทย / TH ด้วย / ก็
Tiếng Việt / VI Cũng cung
core

I also want water. Tôi cũng muốn nước.

English / EN Only
ไทย / TH เท่านั้น / แค่
Tiếng Việt / VI Chỉ chi
core

Only one please. Chỉ một thôi ạ.

English / EN Still
ไทย / TH ยัง
Tiếng Việt / VI Vẫn còn van con
core

I am still here. Tôi vẫn còn ở đây.

English / EN Afternoon
ไทย / TH บ่าย
Tiếng Việt / VI Buổi chiều buoi chieu
daily

See you this afternoon. Hẹn gặp buổi chiều.

English / EN Evening
ไทย / TH เย็น / ค่ำ
Tiếng Việt / VI Buổi tối buoi toi
daily

Good evening. Chào buổi tối.

English / EN Weekday
ไทย / TH วันธรรมดา
Tiếng Việt / VI Ngày trong tuần ngay trong tuan
daily

On weekdays I work. Ngày thường tôi làm việc.

English / EN Party
ไทย / TH ปาร์ตี้ / งานเลี้ยง
Tiếng Việt / VI Bữa tiệc bua tiec
social

There is a party tonight. Tối nay có tiệc.

English / EN Wedding
ไทย / TH งานแต่งงาน
Tiếng Việt / VI Đám cưới dam cuoi
social

I go to a wedding. Tôi đi đám cưới.

English / EN Vacation
ไทย / TH วันหยุด / ลาพัก
Tiếng Việt / VI Kỳ nghỉ ky nghi
travel

I am on vacation. Tôi đang nghỉ phép.

English / EN Visa
ไทย / TH วีซ่า
Tiếng Việt / VI Visa visa
travel

I need a visa. Tôi cần visa.

English / EN Luggage
ไทย / TH กระเป๋าเดินทาง / สัมภาระ
Tiếng Việt / VI Hành lý hanh ly
travel

Where is my luggage? Hành lý của tôi đâu?

English / EN Suitcase
ไทย / TH กระเป๋าเดินทาง
Tiếng Việt / VI Vali vali
travel

This suitcase is heavy. Vali này nặng.

English / EN Backpack
ไทย / TH เป้ / กระเป๋าสะพายหลัง
Tiếng Việt / VI Ba lô ba lo
travel

My backpack is full. Ba lô của tôi đầy.

English / EN Guide
ไทย / TH ไกด์ / มัคคุเทศก์
Tiếng Việt / VI Hướng dẫn viên huong dan vien
travel

We need a guide. Chúng tôi cần hướng dẫn viên.

English / EN Tourist
ไทย / TH นักท่องเที่ยว
Tiếng Việt / VI Khách du lịch khach du lich
travel

I am a tourist. Tôi là khách du lịch.

English / EN Local
ไทย / TH คนท้องถิ่น
Tiếng Việt / VI Người địa phương nguoi dia phuong
social

Ask a local person. Hỏi người địa phương.

English / EN Foreigner
ไทย / TH ชาวต่างชาติ
Tiếng Việt / VI Người nước ngoài nguoi nuoc ngoai
social

I am a foreigner. Tôi là người nước ngoài.

English / EN Neighbor
ไทย / TH เพื่อนบ้าน
Tiếng Việt / VI Hàng xóm hang xom
social

My neighbor is kind. Hàng xóm tôi tốt bụng.

English / EN Boss
ไทย / TH เจ้านาย
Tiếng Việt / VI Sếp sep
social

My boss is busy. Sếp tôi bận.

English / EN Colleague
ไทย / TH เพื่อนร่วมงาน
Tiếng Việt / VI Đồng nghiệp dong nghiep
social

She is my colleague. Cô ấy là đồng nghiệp của tôi.

English / EN Customer
ไทย / TH ลูกค้า
Tiếng Việt / VI Khách hàng khach hang
shopping

The customer is waiting. Khách hàng đang chờ.

English / EN Guest
ไทย / TH แขก
Tiếng Việt / VI Khách khach
social

You are my guest. Bạn là khách của tôi.

English / EN Host
ไทย / TH เจ้าของบ้าน / โฮสต์
Tiếng Việt / VI Chủ nhà / Host chu nha
social

Thank you, host. Cảm ơn chủ nhà.

English / EN Owner
ไทย / TH เจ้าของ
Tiếng Việt / VI Chủ / Chủ sở hữu chu
social

Where is the owner? Chủ ở đâu?

English / EN Driver
ไทย / TH คนขับ
Tiếng Việt / VI Tài xế tai xe
travel

Ask the driver. Hỏi tài xế.

English / EN Passenger
ไทย / TH ผู้โดยสาร
Tiếng Việt / VI Hành khách hanh khach
travel

I am a passenger. Tôi là hành khách.

English / EN Nurse
ไทย / TH พยาบาล
Tiếng Việt / VI Y tá y ta
emergency

Call a nurse. Gọi y tá.

English / EN Teacher
ไทย / TH ครู / อาจารย์
Tiếng Việt / VI Giáo viên giao vien
social

She is a teacher. Cô ấy là giáo viên.

English / EN Student
ไทย / TH นักเรียน / นักศึกษา
Tiếng Việt / VI Học sinh / Sinh viên hoc sinh
social

I am a student. Tôi là sinh viên.